Tỷ giá VND sang BYN hôm nay

Tỷ giá VND sang BYN tháng 2 năm 2026

VND/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001094
Đóng cửa
0,0001108
Thấp nhất
0,0001092
Cao nhất
0,000112
Thay đổi
+1,17%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,0001108+0,0000001 · +0,11%
27 thg 2, 20260,0001106+0,0000011 · +1,04%
26 thg 2, 20260,0001095+0,0000003 · +0,32%
25 thg 2, 20260,0001092−0,0000008 · −0,77%
24 thg 2, 20260,00011−0,0000002 · −0,18%
23 thg 2, 20260,0001102−0,0000004 · −0,38%
22 thg 2, 20260,00011060,0000000 · 0,00%
21 thg 2, 20260,0001107+0,0000003 · +0,31%
20 thg 2, 20260,0001103−0,0000001 · −0,05%
19 thg 2, 20260,0001104+0,0000006 · +0,55%
18 thg 2, 20260,0001098−0,0000001 · −0,05%
17 thg 2, 20260,0001098−0,0000004 · −0,38%
16 thg 2, 20260,00011030,0000000 · 0,00%
15 thg 2, 20260,0001102−0,0000004 · −0,38%
14 thg 2, 20260,0001107+0,0000002 · +0,17%
13 thg 2, 20260,0001105−0,0000002 · −0,15%
12 thg 2, 20260,0001106−0,0000005 · −0,42%
11 thg 2, 20260,0001111−0,0000001 · −0,06%
10 thg 2, 20260,0001112+0,0000007 · +0,64%
9 thg 2, 20260,0001105−0,0000016 · −1,39%
8 thg 2, 20260,000112+0,0000010 · +0,91%
7 thg 2, 20260,000111+0,0000007 · +0,68%
6 thg 2, 20260,00011030,0000000 · 0,00%
5 thg 2, 20260,0001102−0,0000002 · −0,17%
4 thg 2, 20260,0001104+0,0000002 · +0,21%
3 thg 2, 20260,0001102+0,0000001 · +0,11%
2 thg 2, 20260,0001101+0,0000006 · +0,59%
1 thg 2, 20260,00010940,0000000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.