Tỷ giá UZS sang VND hôm nay

Tỷ giá UZS sang VND tháng 5 năm 2026

UZS/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
2,208
Đóng cửa
2,192
Thấp nhất
2,164
Cao nhất
2,208
Thay đổi
+0,22%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20262,192+0,003 · +0,14%
30 thg 5, 20262,189−0,002 · −0,11%
29 thg 5, 20262,191−0,002 · −0,09%
28 thg 5, 20262,193+0,004 · +0,20%
27 thg 5, 20262,189−0,006 · −0,26%
26 thg 5, 20262,194−0,004 · −0,18%
25 thg 5, 20262,198−0,001 · −0,07%
24 thg 5, 20262,20+0,017 · +0,76%
23 thg 5, 20262,1830,000 · 0,00%
22 thg 5, 20262,183+0,004 · +0,17%
21 thg 5, 20262,179−0,011 · −0,52%
20 thg 5, 20262,191+0,002 · +0,10%
19 thg 5, 20262,188−0,009 · −0,39%
18 thg 5, 20262,197−0,002 · −0,09%
17 thg 5, 20262,1990,000 · 0,00%
16 thg 5, 20262,199+0,010 · +0,46%
15 thg 5, 20262,189+0,011 · +0,50%
14 thg 5, 20262,178+0,012 · +0,58%
13 thg 5, 20262,1650,000 · 0,00%
12 thg 5, 20262,165−0,011 · −0,50%
11 thg 5, 20262,176+0,002 · +0,07%
10 thg 5, 20262,175+0,007 · +0,31%
9 thg 5, 20262,168+0,004 · +0,16%
8 thg 5, 20262,164−0,015 · −0,67%
7 thg 5, 20262,179−0,010 · −0,48%
6 thg 5, 20262,189−0,005 · −0,25%
5 thg 5, 20262,195−0,010 · −0,44%
4 thg 5, 20262,205−0,001 · −0,04%
3 thg 5, 20262,2060,000 · 0,00%
2 thg 5, 20262,206−0,002 · −0,10%
1 thg 5, 20262,208+0,021 · +0,94%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.