Tỷ giá UZS sang VND hôm nay

Tỷ giá UZS sang VND tháng 10 năm 2025

UZS/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
2,185
Đóng cửa
2,195
Thấp nhất
2,159
Cao nhất
2,198
Thay đổi
+0,70%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20252,195−0,003 · −0,15%
30 thg 10, 20252,198+0,012 · +0,53%
29 thg 10, 20252,187+0,005 · +0,24%
28 thg 10, 20252,182+0,011 · +0,50%
27 thg 10, 20252,171−0,002 · −0,10%
26 thg 10, 20252,173−0,017 · −0,78%
25 thg 10, 20252,19+0,014 · +0,65%
24 thg 10, 20252,176−0,012 · −0,56%
23 thg 10, 20252,188+0,002 · +0,09%
22 thg 10, 20252,186+0,011 · +0,50%
21 thg 10, 20252,175+0,008 · +0,39%
20 thg 10, 20252,1670,000 · 0,00%
19 thg 10, 20252,167+0,009 · +0,40%
18 thg 10, 20252,159−0,002 · −0,11%
17 thg 10, 20252,1610,000 · 0,00%
16 thg 10, 20252,161−0,007 · −0,33%
15 thg 10, 20252,168+0,007 · +0,30%
14 thg 10, 20252,162−0,011 · −0,49%
13 thg 10, 20252,173+0,001 · +0,06%
12 thg 10, 20252,171−0,001 · −0,05%
11 thg 10, 20252,172−0,004 · −0,17%
10 thg 10, 20252,176−0,010 · −0,44%
9 thg 10, 20252,186−0,004 · −0,18%
8 thg 10, 20252,19+0,002 · +0,08%
7 thg 10, 20252,188+0,004 · +0,20%
6 thg 10, 20252,183+0,001 · +0,07%
5 thg 10, 20252,182−0,013 · −0,60%
4 thg 10, 20252,195+0,015 · +0,69%
3 thg 10, 20252,18−0,002 · −0,11%
2 thg 10, 20252,182−0,002 · −0,10%
1 thg 10, 20252,185+0,005 · +0,22%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.