Tỷ giá UZS sang TRY hôm nay

Tỷ giá UZS sang TRY tháng 4 năm 2026

UZS/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0036458
Đóng cửa
0,0037497
Thấp nhất
0,0036375
Cao nhất
0,003754
Thay đổi
+3,05%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,0037497+0,0000155 · +0,41%
29 thg 4, 20260,0037342+0,0000131 · +0,35%
28 thg 4, 20260,0037211−0,0000330 · −0,88%
27 thg 4, 20260,003754+0,0000012 · +0,03%
26 thg 4, 20260,0037529+0,0000179 · +0,48%
25 thg 4, 20260,0037349+0,0000003 · +0,01%
24 thg 4, 20260,0037346+0,0000433 · +1,17%
23 thg 4, 20260,0036913−0,0000281 · −0,75%
22 thg 4, 20260,0037194+0,0000051 · +0,14%
21 thg 4, 20260,0037143+0,0000290 · +0,79%
20 thg 4, 20260,0036852−0,0000039 · −0,11%
19 thg 4, 20260,0036891−0,0000064 · −0,17%
18 thg 4, 20260,0036955+0,0000080 · +0,22%
17 thg 4, 20260,0036875+0,0000061 · +0,16%
16 thg 4, 20260,0036814−0,0000004 · −0,01%
15 thg 4, 20260,0036818+0,0000029 · +0,08%
14 thg 4, 20260,003679−0,0000027 · −0,07%
13 thg 4, 20260,0036816+0,0000030 · +0,08%
12 thg 4, 20260,0036786+0,0000055 · +0,15%
11 thg 4, 20260,0036731+0,0000204 · +0,56%
10 thg 4, 20260,0036528+0,0000153 · +0,42%
9 thg 4, 20260,0036375−0,0000158 · −0,43%
8 thg 4, 20260,0036533−0,0000148 · −0,40%
7 thg 4, 20260,0036681−0,0000081 · −0,22%
6 thg 4, 20260,0036761+0,0000080 · +0,22%
5 thg 4, 20260,0036681+0,0000085 · +0,23%
4 thg 4, 20260,0036596−0,0000130 · −0,35%
3 thg 4, 20260,0036727+0,0000084 · +0,23%
2 thg 4, 20260,0036643+0,0000184 · +0,51%
1 thg 4, 20260,0036458+0,0000071 · +0,19%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.