Tỷ giá UZS sang TRY hôm nay

Tỷ giá UZS sang TRY tháng 2 năm 2026

UZS/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,003557
Đóng cửa
0,0036025
Thấp nhất
0,0035338
Cao nhất
0,0036223
Thay đổi
+1,52%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,0036025−0,0000198 · −0,55%
27 thg 2, 20260,0036223+0,0000072 · +0,20%
26 thg 2, 20260,0036151+0,0000200 · +0,56%
25 thg 2, 20260,0035951+0,0000118 · +0,33%
24 thg 2, 20260,0035833−0,0000135 · −0,38%
23 thg 2, 20260,0035968+0,0000070 · +0,19%
22 thg 2, 20260,0035898−0,0000187 · −0,52%
21 thg 2, 20260,0036085+0,0000005 · +0,01%
20 thg 2, 20260,003608−0,0000002 · −0,01%
19 thg 2, 20260,0036082+0,0000074 · +0,21%
18 thg 2, 20260,0036008+0,0000191 · +0,53%
17 thg 2, 20260,0035817+0,0000085 · +0,24%
16 thg 2, 20260,0035732+0,0000045 · +0,13%
15 thg 2, 20260,0035687−0,0000193 · −0,54%
14 thg 2, 20260,0035879+0,0000235 · +0,66%
13 thg 2, 20260,0035644+0,0000306 · +0,87%
12 thg 2, 20260,0035338−0,0000057 · −0,16%
11 thg 2, 20260,0035394−0,0000019 · −0,05%
10 thg 2, 20260,0035413−0,0000006 · −0,02%
9 thg 2, 20260,0035419−0,0000002 · 0,00%
8 thg 2, 20260,0035421−0,0000010 · −0,03%
7 thg 2, 20260,0035431−0,0000057 · −0,16%
6 thg 2, 20260,0035488+0,0000030 · +0,08%
5 thg 2, 20260,0035458−0,0000050 · −0,14%
4 thg 2, 20260,0035508−0,0000009 · −0,03%
3 thg 2, 20260,0035517+0,0000074 · +0,21%
2 thg 2, 20260,0035443−0,0000127 · −0,36%
1 thg 2, 20260,003557+0,0000085 · +0,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.