Tỷ giá UZS sang THB hôm nay

Tỷ giá UZS sang THB tháng 11 năm 2025

UZS/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,002689
Đóng cửa
0,0026999
Thấp nhất
0,0026821
Cao nhất
0,002726
Thay đổi
+0,24%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,0026999+0,0000178 · +0,66%
29 thg 11, 20250,0026821−0,0000279 · −1,03%
28 thg 11, 20250,0027099−0,0000025 · −0,09%
27 thg 11, 20250,0027125+0,0000073 · +0,27%
26 thg 11, 20250,0027051+0,0000113 · +0,42%
25 thg 11, 20250,0026939−0,0000315 · −1,16%
24 thg 11, 20250,0027254+0,0000084 · +0,31%
23 thg 11, 20250,002717−0,0000055 · −0,20%
22 thg 11, 20250,0027225−0,0000027 · −0,10%
21 thg 11, 20250,0027251−0,0000009 · −0,03%
20 thg 11, 20250,002726+0,0000151 · +0,56%
19 thg 11, 20250,0027108+0,0000138 · +0,51%
18 thg 11, 20250,0026971−0,0000019 · −0,07%
17 thg 11, 20250,002699+0,0000001 · 0,00%
16 thg 11, 20250,0026988+0,0000133 · +0,49%
15 thg 11, 20250,0026856−0,0000081 · −0,30%
14 thg 11, 20250,0026936−0,0000066 · −0,25%
13 thg 11, 20250,0027003−0,0000063 · −0,23%
12 thg 11, 20250,0027066+0,0000129 · +0,48%
11 thg 11, 20250,0026937+0,0000006 · +0,02%
10 thg 11, 20250,0026931+0,0000021 · +0,08%
9 thg 11, 20250,002691+0,0000027 · +0,10%
8 thg 11, 20250,0026883−0,0000080 · −0,30%
7 thg 11, 20250,0026963−0,0000127 · −0,47%
6 thg 11, 20250,002709−0,0000109 · −0,40%
5 thg 11, 20250,0027199+0,0000173 · +0,64%
4 thg 11, 20250,0027027+0,0000022 · +0,08%
3 thg 11, 20250,0027005+0,0000085 · +0,32%
2 thg 11, 20250,002692+0,0000030 · +0,11%
1 thg 11, 20250,002689−0,0000044 · −0,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.