Tỷ giá UZS sang MYR hôm nay

Tỷ giá UZS sang MYR tháng 3 năm 2026

UZS/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0003198
Đóng cửa
0,0003294
Thấp nhất
0,0003198
Cao nhất
0,0003298
Thay đổi
+3,25%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,0003294−0,0000004 · −0,13%
30 thg 3, 20260,0003298+0,0000008 · +0,24%
29 thg 3, 20260,000329+0,0000075 · +2,34%
28 thg 3, 20260,0003215−0,0000075 · −2,28%
27 thg 3, 20260,000329+0,0000022 · +0,66%
26 thg 3, 20260,0003268+0,0000022 · +0,69%
25 thg 3, 20260,0003246+0,0000001 · +0,03%
24 thg 3, 20260,0003245+0,0000012 · +0,36%
23 thg 3, 20260,0003234+0,0000005 · +0,16%
22 thg 3, 20260,0003228−0,0000009 · −0,27%
21 thg 3, 20260,0003237+0,0000001 · +0,04%
20 thg 3, 20260,0003236+0,0000020 · +0,61%
19 thg 3, 20260,0003216−0,0000014 · −0,44%
18 thg 3, 20260,000323−0,0000015 · −0,46%
17 thg 3, 20260,0003246−0,0000004 · −0,11%
16 thg 3, 20260,0003249−0,0000011 · −0,32%
15 thg 3, 20260,000326−0,0000002 · −0,05%
14 thg 3, 20260,0003261+0,0000020 · +0,61%
13 thg 3, 20260,0003241+0,0000019 · +0,58%
12 thg 3, 20260,0003223−0,0000004 · −0,13%
11 thg 3, 20260,0003227−0,0000009 · −0,29%
10 thg 3, 20260,0003236−0,0000024 · −0,73%
9 thg 3, 20260,000326+0,0000024 · +0,73%
8 thg 3, 20260,0003236−0,0000004 · −0,11%
7 thg 3, 20260,000324−0,0000002 · −0,06%
6 thg 3, 20260,0003242+0,0000011 · +0,34%
5 thg 3, 20260,0003231−0,0000004 · −0,13%
4 thg 3, 20260,0003235+0,0000019 · +0,58%
3 thg 3, 20260,0003216+0,0000005 · +0,17%
2 thg 3, 20260,0003211+0,0000013 · +0,42%
1 thg 3, 20260,0003198+0,0000007 · +0,22%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.