Tỷ giá UZS sang MYR hôm nay

Tỷ giá UZS sang MYR tháng 10 năm 2025

UZS/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0003478
Đóng cửa
0,0003495
Thấp nhất
0,000346
Cao nhất
0,0003511
Thay đổi
+0,50%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0003495−0,0000001 · −0,03%
30 thg 10, 20250,0003496+0,0000018 · +0,51%
29 thg 10, 20250,0003478−0,0000006 · −0,17%
28 thg 10, 20250,0003484+0,0000003 · +0,08%
27 thg 10, 20250,0003482−0,0000002 · −0,04%
26 thg 10, 20250,0003483−0,0000015 · −0,43%
25 thg 10, 20250,0003498+0,0000009 · +0,25%
24 thg 10, 20250,0003489−0,0000022 · −0,62%
23 thg 10, 20250,0003511+0,0000006 · +0,17%
22 thg 10, 20250,0003505+0,0000017 · +0,47%
21 thg 10, 20250,0003489+0,0000012 · +0,35%
20 thg 10, 20250,0003477+0,0000001 · +0,03%
19 thg 10, 20250,0003475+0,0000016 · +0,45%
18 thg 10, 20250,000346−0,0000007 · −0,20%
17 thg 10, 20250,0003467+0,0000001 · +0,04%
16 thg 10, 20250,0003465−0,0000011 · −0,32%
15 thg 10, 20250,0003476+0,0000002 · +0,05%
14 thg 10, 20250,0003474−0,0000009 · −0,27%
13 thg 10, 20250,0003484+0,0000003 · +0,09%
12 thg 10, 20250,0003481−0,0000013 · −0,37%
11 thg 10, 20250,0003494+0,0000007 · +0,20%
10 thg 10, 20250,0003487−0,0000008 · −0,24%
9 thg 10, 20250,0003495−0,0000013 · −0,37%
8 thg 10, 20250,0003508+0,0000010 · +0,29%
7 thg 10, 20250,0003498+0,0000010 · +0,28%
6 thg 10, 20250,0003488+0,0000007 · +0,20%
5 thg 10, 20250,0003481−0,0000008 · −0,24%
4 thg 10, 20250,000349+0,0000007 · +0,21%
3 thg 10, 20250,0003482+0,0000005 · +0,16%
2 thg 10, 20250,0003477−0,0000001 · −0,03%
1 thg 10, 20250,00034780,0000000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.