Tỷ giá UZS sang KRW hôm nay

Tỷ giá UZS sang KRW tháng 5 năm 2026

UZS/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,12351
Đóng cửa
0,12563
Thấp nhất
0,12017
Cao nhất
0,12692
Thay đổi
+1,92%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,12563+0,00019 · +0,15%
30 thg 5, 20260,12544+0,00029 · +0,23%
29 thg 5, 20260,12515−0,00050 · −0,40%
28 thg 5, 20260,12566+0,00109 · +0,87%
27 thg 5, 20260,12457−0,00097 · −0,77%
26 thg 5, 20260,12554−0,00059 · −0,46%
25 thg 5, 20260,12613−0,00080 · −0,63%
24 thg 5, 20260,12692+0,00020 · +0,16%
23 thg 5, 20260,12673+0,00132 · +1,06%
22 thg 5, 20260,1254+0,00085 · +0,68%
21 thg 5, 20260,12456−0,00079 · −0,63%
20 thg 5, 20260,12535+0,00025 · +0,20%
19 thg 5, 20260,1251−0,00028 · −0,22%
18 thg 5, 20260,12537+0,00039 · +0,31%
17 thg 5, 20260,124990,00000 · 0,00%
16 thg 5, 20260,12499+0,00069 · +0,56%
15 thg 5, 20260,12429+0,00069 · +0,56%
14 thg 5, 20260,1236+0,00070 · +0,57%
13 thg 5, 20260,1229+0,00071 · +0,58%
12 thg 5, 20260,12219+0,00028 · +0,23%
11 thg 5, 20260,12191+0,00107 · +0,89%
10 thg 5, 20260,12084+0,00037 · +0,31%
9 thg 5, 20260,12047+0,00001 · +0,01%
8 thg 5, 20260,12046+0,00029 · +0,24%
7 thg 5, 20260,12017−0,00107 · −0,88%
6 thg 5, 20260,12124−0,00168 · −1,37%
5 thg 5, 20260,12292−0,00027 · −0,22%
4 thg 5, 20260,12319+0,00007 · +0,06%
3 thg 5, 20260,123120,00000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,12312−0,00038 · −0,31%
1 thg 5, 20260,12351+0,00025 · +0,20%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.