Tỷ giá UZS sang GEL hôm nay

Tỷ giá UZS sang GEL tháng 6 năm 2026

UZS/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0002212
Đóng cửa
0,0002188
Thấp nhất
0,0002188
Cao nhất
0,0002227
Thay đổi
−1,40%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,0002188−0,0000007 · −0,31%
29 thg 6, 20260,0002194−0,0000003 · −0,15%
28 thg 6, 20260,0002198+0,0000008 · +0,36%
27 thg 6, 20260,000219−0,0000009 · −0,42%
26 thg 6, 20260,0002199+0,0000004 · +0,17%
25 thg 6, 20260,0002195−0,0000003 · −0,12%
24 thg 6, 20260,0002198−0,0000005 · −0,21%
23 thg 6, 20260,0002203+0,0000005 · +0,25%
22 thg 6, 20260,0002197+0,0000002 · +0,08%
21 thg 6, 20260,0002196−0,0000001 · −0,06%
20 thg 6, 20260,0002197+0,0000001 · +0,06%
19 thg 6, 20260,0002196+0,0000002 · +0,11%
18 thg 6, 20260,0002193−0,0000012 · −0,55%
17 thg 6, 20260,0002205−0,0000003 · −0,12%
16 thg 6, 20260,0002208−0,0000005 · −0,21%
15 thg 6, 20260,0002213−0,0000002 · −0,11%
14 thg 6, 20260,0002215+0,0000008 · +0,35%
13 thg 6, 20260,0002207−0,0000004 · −0,18%
12 thg 6, 20260,0002211+0,0000013 · +0,59%
11 thg 6, 20260,0002199−0,0000004 · −0,17%
10 thg 6, 20260,0002202−0,0000005 · −0,23%
9 thg 6, 20260,0002207−0,0000004 · −0,17%
8 thg 6, 20260,0002211−0,0000003 · −0,12%
7 thg 6, 20260,0002214+0,0000007 · +0,33%
6 thg 6, 20260,0002206−0,0000014 · −0,65%
5 thg 6, 20260,0002221−0,0000006 · −0,26%
4 thg 6, 20260,0002227−0,0000001 · −0,03%
3 thg 6, 20260,0002227+0,0000004 · +0,20%
2 thg 6, 20260,0002223+0,0000011 · +0,48%
1 thg 6, 20260,0002212−0,0000006 · −0,28%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.