Tỷ giá UZS sang GEL hôm nay

Tỷ giá UZS sang GEL tháng 3 năm 2026

UZS/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0002194
Đóng cửa
0,0002201
Thấp nhất
0,0002194
Cao nhất
0,0002258
Thay đổi
+0,51%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,0002201−0,0000005 · −0,24%
30 thg 3, 20260,0002206−0,0000005 · −0,24%
29 thg 3, 20260,0002211+0,0000015 · +0,69%
28 thg 3, 20260,0002196−0,0000017 · −0,79%
27 thg 3, 20260,0002214+0,0000003 · +0,13%
26 thg 3, 20260,0002211−0,0000013 · −0,57%
25 thg 3, 20260,0002223−0,0000010 · −0,45%
24 thg 3, 20260,0002233+0,0000006 · +0,25%
23 thg 3, 20260,0002228−0,0000002 · −0,10%
22 thg 3, 20260,000223+0,0000001 · +0,05%
21 thg 3, 20260,0002229−0,0000006 · −0,28%
20 thg 3, 20260,0002235+0,0000015 · +0,66%
19 thg 3, 20260,0002221−0,0000021 · −0,92%
18 thg 3, 20260,0002241−0,0000008 · −0,33%
17 thg 3, 20260,0002249−0,0000006 · −0,25%
16 thg 3, 20260,0002254−0,0000003 · −0,15%
15 thg 3, 20260,0002258−0,0000001 · −0,03%
14 thg 3, 20260,0002258+0,0000013 · +0,58%
13 thg 3, 20260,0002245+0,0000008 · +0,38%
12 thg 3, 20260,0002237−0,0000002 · −0,07%
11 thg 3, 20260,0002238−0,0000011 · −0,50%
10 thg 3, 20260,000225+0,0000006 · +0,25%
9 thg 3, 20260,0002244+0,0000008 · +0,35%
8 thg 3, 20260,0002236−0,0000003 · −0,14%
7 thg 3, 20260,0002239+0,0000004 · +0,19%
6 thg 3, 20260,00022350,0000000 · 0,00%
5 thg 3, 20260,0002235+0,0000020 · +0,90%
4 thg 3, 20260,00022150,0000000 · 0,00%
3 thg 3, 20260,0002216+0,0000018 · +0,83%
2 thg 3, 20260,0002198+0,0000003 · +0,15%
1 thg 3, 20260,0002194+0,0000005 · +0,22%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.