Tỷ giá UZS sang CNY hôm nay

Tỷ giá UZS sang CNY tháng 9 năm 2026

UZS/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,000569
Đóng cửa
0,0005667
Thấp nhất
0,0005658
Cao nhất
0,000572
Thay đổi
−0,23%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,0005667−0,0000021 · −0,38%
29 thg 9, 20260,0005688−0,0000024 · −0,42%
28 thg 9, 20260,0005712+0,0000034 · +0,59%
27 thg 9, 20260,00056790,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0005679−0,0000003 · −0,05%
25 thg 9, 20260,0005681+0,0000002 · +0,03%
24 thg 9, 20260,000568−0,0000008 · −0,15%
23 thg 9, 20260,0005688+0,0000012 · +0,21%
22 thg 9, 20260,0005676+0,0000019 · +0,33%
21 thg 9, 20260,0005658−0,0000003 · −0,05%
20 thg 9, 20260,000566+0,0000002 · +0,04%
19 thg 9, 20260,0005658−0,0000014 · −0,25%
18 thg 9, 20260,0005672−0,0000020 · −0,35%
17 thg 9, 20260,0005692−0,0000008 · −0,15%
16 thg 9, 20260,00057−0,0000019 · −0,34%
15 thg 9, 20260,000572+0,0000006 · +0,10%
14 thg 9, 20260,0005714+0,0000012 · +0,21%
13 thg 9, 20260,0005702+0,0000013 · +0,22%
12 thg 9, 20260,000569−0,0000005 · −0,08%
11 thg 9, 20260,0005694+0,0000013 · +0,24%
10 thg 9, 20260,00056810,0000000 · 0,00%
9 thg 9, 20260,000568−0,0000021 · −0,36%
8 thg 9, 20260,0005701+0,0000003 · +0,05%
7 thg 9, 20260,0005698+0,0000004 · +0,07%
6 thg 9, 20260,0005694+0,0000002 · +0,04%
5 thg 9, 20260,0005692−0,0000010 · −0,17%
4 thg 9, 20260,0005702+0,0000005 · +0,09%
3 thg 9, 20260,0005697+0,0000007 · +0,13%
2 thg 9, 20260,0005690,0000000 · 0,00%
1 thg 9, 20260,000569+0,0000009 · +0,17%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.