Tỷ giá UZS sang CHF hôm nay

Tỷ giá UZS sang CHF tháng 10 năm 2026

UZS/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,000071
Đóng cửa
0,0000696
Thấp nhất
0,0000682
Cao nhất
0,000071
Thay đổi
−1,39%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,00006960,0000000 · 0,00%
25 thg 10, 20260,0000696+0,0000004 · +0,53%
24 thg 10, 20260,0000692+0,0000002 · +0,35%
23 thg 10, 20260,000069+0,0000001 · +0,17%
22 thg 10, 20260,0000688+0,0000001 · +0,17%
21 thg 10, 20260,00006870,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0000687+0,0000005 · +0,75%
19 thg 10, 20260,0000682−0,0000002 · −0,28%
18 thg 10, 20260,0000684+0,0000001 · +0,15%
17 thg 10, 20260,0000683−0,0000007 · −0,98%
16 thg 10, 20260,000069−0,0000005 · −0,76%
15 thg 10, 20260,0000695−0,0000004 · −0,51%
14 thg 10, 20260,0000699−0,0000002 · −0,22%
13 thg 10, 20260,00007+0,0000001 · +0,17%
12 thg 10, 20260,0000699+0,0000001 · +0,18%
11 thg 10, 20260,0000698−0,0000001 · −0,10%
10 thg 10, 20260,0000698−0,0000002 · −0,34%
9 thg 10, 20260,0000701−0,0000006 · −0,83%
8 thg 10, 20260,0000707−0,0000001 · −0,20%
7 thg 10, 20260,0000708+0,0000001 · +0,13%
6 thg 10, 20260,0000707+0,0000002 · +0,33%
5 thg 10, 20260,0000705+0,0000001 · +0,18%
4 thg 10, 20260,0000704+0,0000002 · +0,31%
3 thg 10, 20260,00007010,0000000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,0000701−0,0000009 · −1,25%
1 thg 10, 20260,000071+0,0000005 · +0,69%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.