Tỷ giá UZS sang CHF hôm nay

Tỷ giá UZS sang CHF tháng 4 năm 2026

UZS/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000653
Đóng cửa
0,0000657
Thấp nhất
0,0000642
Cao nhất
0,000066
Thay đổi
+0,56%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,0000657+0,0000003 · +0,49%
29 thg 4, 20260,0000654+0,0000004 · +0,58%
28 thg 4, 20260,000065−0,0000004 · −0,68%
27 thg 4, 20260,0000654−0,0000002 · −0,30%
26 thg 4, 20260,0000656+0,0000003 · +0,48%
25 thg 4, 20260,00006530,0000000 · 0,00%
24 thg 4, 20260,0000653+0,0000008 · +1,20%
23 thg 4, 20260,0000645−0,0000001 · −0,16%
22 thg 4, 20260,0000647+0,0000002 · +0,31%
21 thg 4, 20260,0000644+0,0000002 · +0,26%
20 thg 4, 20260,00006430,0000000 · 0,00%
19 thg 4, 20260,0000643−0,0000001 · −0,17%
18 thg 4, 20260,00006440,0000000 · 0,00%
17 thg 4, 20260,0000644+0,0000002 · +0,35%
16 thg 4, 20260,0000642−0,0000002 · −0,24%
15 thg 4, 20260,0000643−0,0000001 · −0,21%
14 thg 4, 20260,0000645−0,0000007 · −1,14%
13 thg 4, 20260,0000652+0,0000002 · +0,35%
12 thg 4, 20260,000065+0,0000001 · +0,15%
11 thg 4, 20260,0000649+0,0000002 · +0,31%
10 thg 4, 20260,00006470,0000000 · 0,00%
9 thg 4, 20260,0000647−0,0000001 · −0,19%
8 thg 4, 20260,0000648−0,0000009 · −1,38%
7 thg 4, 20260,0000657−0,0000003 · −0,39%
6 thg 4, 20260,000066+0,0000003 · +0,42%
5 thg 4, 20260,0000657+0,0000001 · +0,09%
4 thg 4, 20260,0000657−0,0000002 · −0,27%
3 thg 4, 20260,0000658+0,0000002 · +0,33%
2 thg 4, 20260,0000656+0,0000003 · +0,48%
1 thg 4, 20260,00006530,0000000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.