Tỷ giá UZS sang CHF hôm nay

Tỷ giá UZS sang CHF tháng 12 năm 2025

UZS/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000678
Đóng cửa
0,0000659
Thấp nhất
0,0000652
Cao nhất
0,0000678
Thay đổi
−2,37%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0000659+0,0000002 · +0,29%
30 thg 12, 20250,0000657+0,0000003 · +0,53%
29 thg 12, 20250,0000653−0,0000001 · −0,18%
28 thg 12, 20250,0000654+0,0000001 · +0,16%
27 thg 12, 20250,0000653+0,0000001 · +0,22%
26 thg 12, 20250,0000652−0,0000001 · −0,10%
25 thg 12, 20250,00006530,0000000 · 0,00%
24 thg 12, 20250,0000652−0,0000008 · −1,15%
23 thg 12, 20250,000066−0,0000002 · −0,24%
22 thg 12, 20250,0000661−0,0000002 · −0,26%
21 thg 12, 20250,0000663+0,0000002 · +0,36%
20 thg 12, 20250,0000661+0,0000001 · +0,16%
19 thg 12, 20250,0000660,0000000 · 0,00%
18 thg 12, 20250,0000659+0,0000002 · +0,38%
17 thg 12, 20250,00006570,0000000 · 0,00%
16 thg 12, 20250,0000657−0,0000004 · −0,54%
15 thg 12, 20250,0000660,0000000 · 0,00%
14 thg 12, 20250,0000661+0,0000001 · +0,17%
13 thg 12, 20250,000066−0,0000001 · −0,16%
12 thg 12, 20250,0000661−0,0000008 · −1,14%
11 thg 12, 20250,0000668−0,0000003 · −0,47%
9 thg 12, 20250,0000671+0,0000002 · +0,27%
8 thg 12, 20250,000067−0,0000001 · −0,13%
7 thg 12, 20250,000067+0,0000001 · +0,19%
6 thg 12, 20250,0000669−0,0000003 · −0,51%
5 thg 12, 20250,0000673+0,0000005 · +0,79%
4 thg 12, 20250,0000667−0,0000006 · −0,94%
3 thg 12, 20250,0000674−0,0000003 · −0,39%
2 thg 12, 20250,0000676−0,0000001 · −0,18%
1 thg 12, 20250,0000678+0,0000003 · +0,45%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.