Tỷ giá UZS sang CAD hôm nay

Tỷ giá UZS sang CAD tháng 1 năm 2026

UZS/CAD: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001142
Đóng cửa
0,0001113
Thấp nhất
0,0001113
Cao nhất
0,0001164
Thay đổi
−2,30%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0001113−0,0000003 · −0,23%
30 thg 1, 20260,0001115−0,0000002 · −0,14%
29 thg 1, 20260,0001117−0,0000006 · −0,51%
28 thg 1, 20260,0001122−0,0000012 · −1,10%
27 thg 1, 20260,0001135−0,0000001 · −0,06%
26 thg 1, 20260,00011360,0000000 · 0,00%
25 thg 1, 20260,0001135−0,0000002 · −0,15%
24 thg 1, 20260,0001137+0,0000001 · +0,11%
23 thg 1, 20260,0001136−0,0000008 · −0,72%
22 thg 1, 20260,0001144−0,0000002 · −0,20%
21 thg 1, 20260,0001146−0,0000008 · −0,68%
20 thg 1, 20260,0001154−0,0000009 · −0,80%
19 thg 1, 20260,00011630,0000000 · 0,00%
18 thg 1, 20260,0001163−0,0000001 · −0,06%
17 thg 1, 20260,0001164+0,0000005 · +0,39%
16 thg 1, 20260,0001159+0,0000005 · +0,39%
15 thg 1, 20260,0001155+0,0000005 · +0,46%
14 thg 1, 20260,000115+0,0000003 · +0,27%
13 thg 1, 20260,0001147−0,0000001 · −0,08%
12 thg 1, 20260,00011480,0000000 · 0,00%
11 thg 1, 20260,0001147+0,0000001 · +0,08%
10 thg 1, 20260,0001146−0,0000003 · −0,25%
9 thg 1, 20260,0001149−0,0000004 · −0,30%
8 thg 1, 20260,0001153−0,0000001 · −0,08%
7 thg 1, 20260,0001154+0,0000003 · +0,28%
6 thg 1, 20260,000115+0,0000007 · +0,61%
5 thg 1, 20260,00011430,0000000 · 0,00%
4 thg 1, 20260,0001144+0,0000001 · +0,11%
3 thg 1, 20260,0001143+0,0000002 · +0,19%
2 thg 1, 20260,000114−0,0000002 · −0,14%
1 thg 1, 20260,0001142+0,0000003 · +0,29%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.