Tỷ giá USDT sang IDR
1 Tether bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 USDT = 18.037,37 IDR1 IDR = 0,0000554 USDTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 17.861,30
- Cao nhất
- 18.068,42
- Trung bình
- 17.941,94
- Thay đổi
- +0,60%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 18.037,37 | −31,05 · −0,17% |
| 24 thg 10, 2026 | 18.068,42 | +13,48 · +0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 18.054,95 | +46,21 · +0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 18.008,73 | +51,62 · +0,29% |
| 21 thg 10, 2026 | 17.957,11 | −11,91 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 17.969,02 | −43,36 · −0,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 18.012,38 | −21,41 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 18.033,79 | +5,22 · +0,03% |
| 17 thg 10, 2026 | 18.028,57 | −14,16 · −0,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 18.042,73 | +125,53 · +0,70% |
| 15 thg 10, 2026 | 17.917,19 | +38,39 · +0,21% |
| 14 thg 10, 2026 | 17.878,81 | −26,82 · −0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 17.905,62 | +25,07 · +0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 17.880,55 | +11,77 · +0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 17.868,78 | −10,82 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 17.879,60 | −5,26 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 17.884,87 | −1,63 · −0,01% |
| 8 thg 10, 2026 | 17.886,50 | +6,87 · +0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 17.879,63 | −26,55 · −0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 17.906,17 | −55,06 · −0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 17.961,24 | +41,71 · +0,23% |
| 4 thg 10, 2026 | 17.919,52 | +50,68 · +0,28% |
| 3 thg 10, 2026 | 17.868,84 | −13,94 · −0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 17.882,78 | −40,35 · −0,23% |
| 1 thg 10, 2026 | 17.923,13 | +61,83 · +0,35% |
| 30 thg 9, 2026 | 17.861,30 | −145,64 · −0,81% |
| 29 thg 9, 2026 | 18.006,93 | +60,32 · +0,34% |
| 28 thg 9, 2026 | 17.946,61 | +53,88 · +0,30% |
| 27 thg 9, 2026 | 17.892,73 | −13,74 · −0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 17.906,47 | −23,37 · −0,13% |
Số tiền phổ biến
- 1 USDT18.037,37 IDR
- 5 USDT90.186,87 IDR
- 10 USDT180.373,74 IDR
- 25 USDT450.934,36 IDR
- 50 USDT901.868,72 IDR
- 100 USDT1.803.737,45 IDR
- 500 USDT9.018.687,23 IDR
- 1.000 USDT18.037.374,46 IDR
- 1.000 IDR0,0554 USDT
- 5.000 IDR0,2772 USDT
- 10.000 IDR0,5544 USDT
- 50.000 IDR2,77 USDT
- 100.000 IDR5,54 USDT
- 500.000 IDR27,72 USDT
- 1.000.000 IDR55,44 USDT
- 5.000.000 IDR277,2 USDT
- 10.000.000 IDR554,4 USDT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá USDT sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 USDT = 18.037,37 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0000554 USDT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá USDT sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,60%: thấp nhất 17.861,30, cao nhất 18.068,42, trung bình 17.941,94 IDR cho 1 USDT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.