Tỷ giá USD sang XAU hôm nay

Tỷ giá USD sang XAU tháng 9 năm 2026

USD/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0002258
Đóng cửa
0,0002391
Thấp nhất
0,0002238
Cao nhất
0,0002422
Thay đổi
+5,71%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,0002391−0,0000030 · −1,25%
29 thg 9, 20260,0002422+0,0000040 · +1,68%
28 thg 9, 20260,0002382+0,0000049 · +2,09%
27 thg 9, 20260,00023330,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0002333−0,0000009 · −0,38%
25 thg 9, 20260,0002342+0,0000008 · +0,33%
24 thg 9, 20260,0002334+0,0000033 · +1,46%
23 thg 9, 20260,0002301−0,0000005 · −0,21%
22 thg 9, 20260,0002306+0,0000014 · +0,63%
21 thg 9, 20260,0002291+0,0000008 · +0,35%
20 thg 9, 20260,00022830,0000000 · 0,00%
19 thg 9, 20260,0002283−0,0000014 · −0,62%
18 thg 9, 20260,0002297−0,0000031 · −1,34%
17 thg 9, 20260,0002329+0,0000017 · +0,73%
16 thg 9, 20260,0002312−0,0000012 · −0,50%
15 thg 9, 20260,0002323+0,0000014 · +0,58%
14 thg 9, 20260,000231+0,0000010 · +0,43%
13 thg 9, 20260,000230,0000000 · 0,00%
12 thg 9, 20260,00023−0,0000024 · −1,04%
11 thg 9, 20260,0002324+0,0000057 · +2,49%
10 thg 9, 20260,0002267−0,0000019 · −0,84%
9 thg 9, 20260,0002287+0,0000033 · +1,48%
8 thg 9, 20260,0002253−0,0000018 · −0,80%
7 thg 9, 20260,0002271+0,0000013 · +0,60%
6 thg 9, 20260,00022580,0000000 · 0,00%
5 thg 9, 20260,0002258+0,0000020 · +0,88%
4 thg 9, 20260,0002238−0,0000019 · −0,84%
3 thg 9, 20260,0002257−0,0000068 · −2,92%
2 thg 9, 20260,0002325+0,0000067 · +2,99%
1 thg 9, 20260,0002258−0,0000005 · −0,21%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.