Tỷ giá USD sang XAU hôm nay

Tỷ giá USD sang XAU tháng 1 năm 2026

USD/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0002317
Đóng cửa
0,0002055
Thấp nhất
0,0001805
Cao nhất
0,0002317
Thay đổi
−10,18%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0002055+0,0000119 · +6,12%
30 thg 1, 20260,0001937+0,0000132 · +7,29%
29 thg 1, 20260,0001805−0,0000116 · −6,05%
28 thg 1, 20260,0001922−0,0000054 · −2,73%
27 thg 1, 20260,0001975+0,0000010 · +0,51%
26 thg 1, 20260,0001965−0,0000042 · −2,07%
25 thg 1, 20260,00020070,0000000 · 0,00%
24 thg 1, 20260,0002007−0,0000012 · −0,61%
23 thg 1, 20260,0002019−0,0000067 · −3,19%
22 thg 1, 20260,0002086+0,0000014 · +0,69%
21 thg 1, 20260,0002072−0,0000071 · −3,30%
20 thg 1, 20260,0002142−0,0000003 · −0,15%
19 thg 1, 20260,0002146−0,0000031 · −1,41%
18 thg 1, 20260,00021760,0000000 · 0,00%
17 thg 1, 20260,0002176+0,0000004 · +0,17%
16 thg 1, 20260,0002172+0,0000002 · +0,09%
15 thg 1, 20260,0002171+0,0000005 · +0,25%
14 thg 1, 20260,0002165−0,0000016 · −0,72%
13 thg 1, 20260,0002181−0,0000008 · −0,37%
12 thg 1, 20260,0002189−0,0000029 · −1,29%
11 thg 1, 20260,00022170,0000000 · 0,00%
10 thg 1, 20260,0002217−0,0000018 · −0,80%
9 thg 1, 20260,0002235−0,0000015 · −0,67%
8 thg 1, 20260,000225+0,0000012 · +0,53%
7 thg 1, 20260,0002238−0,0000008 · −0,34%
6 thg 1, 20260,0002246−0,0000029 · −1,26%
5 thg 1, 20260,0002275−0,0000034 · −1,49%
4 thg 1, 20260,00023090,0000000 · 0,00%
3 thg 1, 20260,0002309+0,0000009 · +0,41%
2 thg 1, 20260,00023−0,0000018 · −0,76%
1 thg 1, 20260,0002317+0,0000029 · +1,27%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.