Tỷ giá USD sang XAU hôm nay

Tỷ giá USD sang XAU tháng 10 năm 2025

USD/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0002585
Đóng cửa
0,000249
Thấp nhất
0,00023
Cao nhất
0,0002593
Thay đổi
−4,20%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,000249−0,0000043 · −1,69%
30 thg 10, 20250,0002533+0,0000016 · +0,65%
29 thg 10, 20250,0002516+0,0000024 · +0,95%
28 thg 10, 20250,0002493+0,0000041 · +1,66%
27 thg 10, 20250,0002452+0,0000020 · +0,83%
26 thg 10, 20250,00024320,0000000 · 0,00%
25 thg 10, 20250,0002432+0,0000006 · +0,26%
24 thg 10, 20250,0002425−0,0000025 · −1,01%
23 thg 10, 20250,000245+0,0000006 · +0,25%
22 thg 10, 20250,0002444+0,0000144 · +6,26%
21 thg 10, 20250,00023−0,0000045 · −1,94%
20 thg 10, 20250,0002346−0,0000007 · −0,31%
19 thg 10, 20250,00023530,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20250,0002353+0,0000044 · +1,90%
17 thg 10, 20250,0002309−0,0000056 · −2,36%
16 thg 10, 20250,0002365−0,0000028 · −1,15%
15 thg 10, 20250,0002392−0,0000026 · −1,07%
14 thg 10, 20250,0002418−0,0000050 · −2,03%
13 thg 10, 20250,0002468−0,0000020 · −0,82%
12 thg 10, 20250,00024890,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20250,0002489−0,0000024 · −0,96%
10 thg 10, 20250,0002513+0,0000028 · +1,11%
9 thg 10, 20250,0002485−0,0000018 · −0,72%
8 thg 10, 20250,0002503−0,0000023 · −0,92%
7 thg 10, 20250,0002526−0,0000029 · −1,14%
6 thg 10, 20250,0002556−0,0000018 · −0,70%
5 thg 10, 20250,00025740,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20250,0002574−0,0000019 · −0,73%
3 thg 10, 20250,0002593+0,0000004 · +0,16%
2 thg 10, 20250,0002588+0,0000004 · +0,14%
1 thg 10, 20250,0002585−0,0000014 · −0,55%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.