Tỷ giá USD sang VND hôm nay

Tỷ giá USD sang VND tháng 2 năm 2026

USD/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
25.995,39
Đóng cửa
26.133,01
Thấp nhất
25.613,46
Cao nhất
26.203,21
Thay đổi
+0,55%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 202626.133,01+51,74 · +0,20%
27 thg 2, 202626.081,27−14,34 · −0,05%
26 thg 2, 202626.095,62−107,59 · −0,41%
25 thg 2, 202626.203,21+78,78 · +0,30%
24 thg 2, 202626.124,43+178,56 · +0,69%
23 thg 2, 202625.945,87+66,75 · +0,26%
22 thg 2, 202625.879,12+33,44 · +0,13%
21 thg 2, 202625.845,68−77,37 · −0,30%
20 thg 2, 202625.923,05+7,23 · +0,03%
19 thg 2, 202625.915,82−44,36 · −0,17%
18 thg 2, 202625.960,18−5,40 · −0,02%
17 thg 2, 202625.965,57+23,23 · +0,09%
16 thg 2, 202625.942,34−13,26 · −0,05%
15 thg 2, 202625.955,61+108,70 · +0,42%
14 thg 2, 202625.846,91−93,91 · −0,36%
13 thg 2, 202625.940,81−44,19 · −0,17%
12 thg 2, 202625.985,00+62,49 · +0,24%
11 thg 2, 202625.922,52+30,93 · +0,12%
10 thg 2, 202625.891,59−66,95 · −0,26%
9 thg 2, 202625.958,55+345,09 · +1,35%
8 thg 2, 202625.613,46−214,61 · −0,83%
7 thg 2, 202625.828,07−133,55 · −0,51%
6 thg 2, 202625.961,62+23,42 · +0,09%
5 thg 2, 202625.938,20−41,86 · −0,16%
4 thg 2, 202625.980,06−21,06 · −0,08%
3 thg 2, 202626.001,12+102,95 · +0,40%
2 thg 2, 202625.898,17−97,22 · −0,37%
1 thg 2, 202625.995,39+5,83 · +0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.