Tỷ giá USD sang UZS hôm nay

Tỷ giá USD sang UZS tháng 9 năm 2026

USD/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
11.811,68
Đóng cửa
11.832,14
Thấp nhất
11.732,34
Cao nhất
11.844,71
Thay đổi
−0,01%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202611.832,14+39,92 · +0,34%
29 thg 9, 202611.792,22+39,28 · +0,33%
28 thg 9, 202611.752,94−72,71 · −0,61%
27 thg 9, 202611.825,65+4,40 · +0,04%
26 thg 9, 202611.821,25+5,51 · +0,05%
25 thg 9, 202611.815,74−5,66 · −0,05%
24 thg 9, 202611.821,40+34,18 · +0,29%
23 thg 9, 202611.787,22−9,86 · −0,08%
22 thg 9, 202611.797,08−38,45 · −0,32%
21 thg 9, 202611.835,53−3,92 · −0,03%
20 thg 9, 202611.839,45−5,26 · −0,04%
19 thg 9, 202611.844,71+19,72 · +0,17%
18 thg 9, 202611.825,00+40,01 · +0,34%
17 thg 9, 202611.784,99+13,77 · +0,12%
16 thg 9, 202611.771,21+38,88 · +0,33%
15 thg 9, 202611.732,34−7,68 · −0,07%
14 thg 9, 202611.740,02−26,77 · −0,23%
13 thg 9, 202611.766,79−20,82 · −0,18%
12 thg 9, 202611.787,61+0,90 · +0,01%
11 thg 9, 202611.786,70−22,10 · −0,19%
10 thg 9, 202611.808,80−0,37 · 0,00%
9 thg 9, 202611.809,17+37,67 · +0,32%
8 thg 9, 202611.771,50−7,56 · −0,06%
7 thg 9, 202611.779,06−7,94 · −0,07%
6 thg 9, 202611.787,00−6,46 · −0,05%
5 thg 9, 202611.793,46+13,90 · +0,12%
4 thg 9, 202611.779,56−13,19 · −0,11%
3 thg 9, 202611.792,75−22,49 · −0,19%
2 thg 9, 202611.815,23+3,55 · +0,03%
1 thg 9, 202611.811,68−21,76 · −0,18%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.