Tỷ giá USD sang UZS hôm nay

Tỷ giá USD sang UZS tháng 12 năm 2025

USD/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
11.864,44
Đóng cửa
12.028,66
Thấp nhất
11.864,44
Cao nhất
12.115,42
Thay đổi
+0,97%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202512.028,66+16,49 · +0,14%
30 thg 12, 202512.012,17−67,14 · −0,56%
29 thg 12, 202512.079,32+19,96 · +0,17%
28 thg 12, 202512.059,36−21,93 · −0,18%
27 thg 12, 202512.081,29−6,75 · −0,06%
26 thg 12, 202512.088,04+13,64 · +0,11%
25 thg 12, 202512.074,40+15,64 · +0,13%
24 thg 12, 202512.058,76+77,14 · +0,64%
23 thg 12, 202511.981,61−37,15 · −0,31%
22 thg 12, 202512.018,77+20,36 · +0,17%
21 thg 12, 202511.998,41−29,36 · −0,24%
20 thg 12, 202512.027,76−18,64 · −0,15%
19 thg 12, 202512.046,40−17,88 · −0,15%
18 thg 12, 202512.064,29−40,03 · −0,33%
17 thg 12, 202512.104,31−11,10 · −0,09%
16 thg 12, 202512.115,42+63,00 · +0,52%
15 thg 12, 202512.052,42+1,09 · +0,01%
14 thg 12, 202512.051,33+9,71 · +0,08%
13 thg 12, 202512.041,61+12,83 · +0,11%
12 thg 12, 202512.028,79+59,76 · +0,50%
11 thg 12, 202511.969,02−40,22 · −0,33%
9 thg 12, 202512.009,24+7,32 · +0,06%
8 thg 12, 202512.001,91+9,05 · +0,08%
7 thg 12, 202511.992,86−27,39 · −0,23%
6 thg 12, 202512.020,25+78,02 · +0,65%
5 thg 12, 202511.942,23−47,80 · −0,40%
4 thg 12, 202511.990,03+84,48 · +0,71%
3 thg 12, 202511.905,55+10,71 · +0,09%
2 thg 12, 202511.894,85+30,40 · +0,26%
1 thg 12, 202511.864,44−48,45 · −0,41%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.