Tỷ giá USD sang RUB hôm nay

Tỷ giá USD sang RUB tháng 1 năm 2026

USD/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
78,987
Đóng cửa
76,312
Thấp nhất
75,508
Cao nhất
80,894
Thay đổi
−4,00%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202676,312+0,351 · +0,46%
30 thg 1, 202675,96−0,585 · −0,76%
29 thg 1, 202676,545+0,147 · +0,19%
28 thg 1, 202676,397−0,100 · −0,13%
27 thg 1, 202676,498+0,989 · +1,31%
26 thg 1, 202675,508−0,128 · −0,17%
25 thg 1, 202675,636−0,118 · −0,16%
24 thg 1, 202675,754−0,225 · −0,30%
23 thg 1, 202675,979−0,978 · −1,27%
22 thg 1, 202676,957−1,093 · −1,40%
21 thg 1, 202678,05+0,533 · +0,69%
20 thg 1, 202677,518−0,305 · −0,39%
19 thg 1, 202677,823−0,077 · −0,10%
18 thg 1, 202677,90+0,098 · +0,13%
17 thg 1, 202677,803−0,546 · −0,70%
16 thg 1, 202678,348−0,150 · −0,19%
15 thg 1, 202678,498−0,216 · −0,27%
14 thg 1, 202678,714+0,390 · +0,50%
13 thg 1, 202678,323−1,058 · −1,33%
12 thg 1, 202679,381+0,341 · +0,43%
11 thg 1, 202679,04−0,230 · −0,29%
10 thg 1, 202679,27−1,098 · −1,37%
9 thg 1, 202680,368−0,086 · −0,11%
8 thg 1, 202680,454−0,047 · −0,06%
7 thg 1, 202680,501−0,393 · −0,49%
6 thg 1, 202680,894+0,253 · +0,31%
5 thg 1, 202680,641+0,362 · +0,45%
4 thg 1, 202680,28−0,158 · −0,20%
3 thg 1, 202680,437+1,589 · +2,02%
2 thg 1, 202678,848−0,139 · −0,18%
1 thg 1, 202678,987−0,507 · −0,64%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.