Tỷ giá USD sang KGS hôm nay

Tỷ giá USD sang KGS tháng 1 năm 2026

USD/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
87,452
Đóng cửa
87,465
Thấp nhất
87,413
Cao nhất
87,47
Thay đổi
+0,02%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202687,465+0,002 · 0,00%
30 thg 1, 202687,462−0,003 · 0,00%
29 thg 1, 202687,465+0,003 · 0,00%
28 thg 1, 202687,462−0,003 · 0,00%
27 thg 1, 202687,465−0,005 · −0,01%
26 thg 1, 202687,47+0,015 · +0,02%
25 thg 1, 202687,4550,000 · 0,00%
24 thg 1, 202687,455−0,003 · 0,00%
23 thg 1, 202687,458+0,001 · 0,00%
22 thg 1, 202687,457−0,001 · 0,00%
21 thg 1, 202687,457+0,010 · +0,01%
20 thg 1, 202687,447+0,002 · 0,00%
19 thg 1, 202687,445−0,003 · 0,00%
18 thg 1, 202687,4480,000 · 0,00%
17 thg 1, 202687,448−0,018 · −0,02%
16 thg 1, 202687,466+0,019 · +0,02%
15 thg 1, 202687,447+0,002 · 0,00%
14 thg 1, 202687,445+0,006 · +0,01%
13 thg 1, 202687,439+0,012 · +0,01%
12 thg 1, 202687,427−0,004 · 0,00%
11 thg 1, 202687,430,000 · 0,00%
10 thg 1, 202687,43−0,002 · 0,00%
9 thg 1, 202687,433−0,018 · −0,02%
8 thg 1, 202687,451−0,001 · 0,00%
7 thg 1, 202687,452+0,001 · 0,00%
6 thg 1, 202687,45+0,002 · 0,00%
5 thg 1, 202687,448−0,003 · 0,00%
4 thg 1, 202687,4520,000 · 0,00%
3 thg 1, 202687,452+0,039 · +0,04%
2 thg 1, 202687,413−0,040 · −0,05%
1 thg 1, 202687,452+0,003 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.