Tỷ giá USD sang EGP hôm nay

Tỷ giá USD sang EGP tháng 9 năm 2026

USD/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
50,92
Đóng cửa
52,10
Thấp nhất
50,912
Cao nhất
52,212
Thay đổi
+2,68%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202652,10+0,049 · +0,09%
29 thg 9, 202652,05+0,299 · +0,58%
28 thg 9, 202651,751−0,032 · −0,06%
27 thg 9, 202651,783−0,029 · −0,06%
26 thg 9, 202651,812+0,032 · +0,06%
25 thg 9, 202651,78+0,363 · +0,71%
24 thg 9, 202651,417−0,211 · −0,41%
23 thg 9, 202651,628−0,286 · −0,55%
22 thg 9, 202651,914−0,131 · −0,25%
21 thg 9, 202652,045−0,089 · −0,17%
20 thg 9, 202652,134−0,078 · −0,15%
19 thg 9, 202652,212+0,087 · +0,17%
18 thg 9, 202652,125−0,074 · −0,14%
17 thg 9, 202652,199+0,298 · +0,57%
16 thg 9, 202651,901+0,196 · +0,38%
15 thg 9, 202651,706+0,337 · +0,66%
14 thg 9, 202651,368+0,008 · +0,01%
13 thg 9, 202651,361−0,015 · −0,03%
12 thg 9, 202651,375+0,015 · +0,03%
11 thg 9, 202651,36+0,167 · +0,33%
10 thg 9, 202651,193+0,170 · +0,33%
9 thg 9, 202651,023+0,099 · +0,20%
8 thg 9, 202650,923−0,024 · −0,05%
7 thg 9, 202650,948+0,016 · +0,03%
6 thg 9, 202650,931+0,009 · +0,02%
5 thg 9, 202650,922−0,034 · −0,07%
4 thg 9, 202650,956−0,102 · −0,20%
3 thg 9, 202651,058+0,146 · +0,29%
2 thg 9, 202650,912−0,008 · −0,02%
1 thg 9, 202650,92+0,183 · +0,36%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.