Tỷ giá USD sang EGP hôm nay

Tỷ giá USD sang EGP tháng 7 năm 2026

USD/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
49,226
Đóng cửa
51,083
Thấp nhất
48,806
Cao nhất
51,36
Thay đổi
+3,82%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 202651,083+0,414 · +0,82%
30 thg 7, 202650,669+0,162 · +0,32%
29 thg 7, 202650,507−0,214 · −0,42%
28 thg 7, 202650,721−0,562 · −1,10%
27 thg 7, 202651,283−0,060 · −0,12%
26 thg 7, 202651,342−0,017 · −0,03%
25 thg 7, 202651,36+0,061 · +0,12%
24 thg 7, 202651,299−0,001 · 0,00%
23 thg 7, 202651,299+0,280 · +0,55%
22 thg 7, 202651,019−0,067 · −0,13%
21 thg 7, 202651,086+0,479 · +0,95%
20 thg 7, 202650,608+0,063 · +0,12%
19 thg 7, 202650,544+0,045 · +0,09%
18 thg 7, 202650,499+0,026 · +0,05%
17 thg 7, 202650,473−0,070 · −0,14%
16 thg 7, 202650,544−0,174 · −0,34%
15 thg 7, 202650,717+0,476 · +0,95%
14 thg 7, 202650,241+0,439 · +0,88%
13 thg 7, 202649,802+0,104 · +0,21%
12 thg 7, 202649,698+0,066 · +0,13%
11 thg 7, 202649,632+0,017 · +0,03%
10 thg 7, 202649,615−0,006 · −0,01%
9 thg 7, 202649,621+0,815 · +1,67%
8 thg 7, 202648,806−0,043 · −0,09%
7 thg 7, 202648,85−0,272 · −0,55%
6 thg 7, 202649,1220,000 · 0,00%
5 thg 7, 202649,122−0,162 · −0,33%
4 thg 7, 202649,284+0,186 · +0,38%
3 thg 7, 202649,097+0,007 · +0,01%
2 thg 7, 202649,091−0,135 · −0,27%
1 thg 7, 202649,226+0,025 · +0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.