Tỷ giá UAH sang UZS hôm nay

Tỷ giá UAH sang UZS tháng 10 năm 2025

UAH/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
293,82
Đóng cửa
285,72
Thấp nhất
285,66
Cao nhất
293,82
Thay đổi
−2,61%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 2025285,72+0,06 · +0,02%
30 thg 10, 2025285,66−1,11 · −0,39%
29 thg 10, 2025286,77+0,09 · +0,03%
28 thg 10, 2025286,68−1,57 · −0,54%
27 thg 10, 2025288,24−0,54 · −0,19%
26 thg 10, 2025288,79−0,12 · −0,04%
25 thg 10, 2025288,91−0,32 · −0,11%
24 thg 10, 2025289,23+0,98 · +0,34%
23 thg 10, 2025288,25−0,40 · −0,14%
22 thg 10, 2025288,65−1,16 · −0,40%
21 thg 10, 2025289,81−1,17 · −0,40%
20 thg 10, 2025290,98−0,63 · −0,22%
19 thg 10, 2025291,61−0,92 · −0,31%
18 thg 10, 2025292,53−0,02 · −0,01%
17 thg 10, 2025292,54+0,06 · +0,02%
16 thg 10, 2025292,49+1,11 · +0,38%
15 thg 10, 2025291,38−0,37 · −0,13%
14 thg 10, 2025291,75+0,25 · +0,09%
13 thg 10, 2025291,49−0,09 · −0,03%
12 thg 10, 2025291,58+0,43 · +0,15%
11 thg 10, 2025291,15−0,43 · −0,15%
10 thg 10, 2025291,58+0,67 · +0,23%
9 thg 10, 2025290,91−0,23 · −0,08%
8 thg 10, 2025291,14−0,59 · −0,20%
7 thg 10, 2025291,73−0,49 · −0,17%
6 thg 10, 2025292,21−0,45 · −0,15%
5 thg 10, 2025292,66+0,34 · +0,12%
4 thg 10, 2025292,32−1,26 · −0,43%
3 thg 10, 2025293,58+0,38 · +0,13%
2 thg 10, 2025293,20−0,62 · −0,21%
1 thg 10, 2025293,82+0,44 · +0,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.