Tỷ giá UAH sang KZT hôm nay

Tỷ giá UAH sang KZT tháng 11 năm 2025

UAH/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
12,607
Đóng cửa
12,143
Thấp nhất
12,143
Cao nhất
12,63
Thay đổi
−3,82%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202512,143−0,007 · −0,06%
29 thg 11, 202512,15−0,066 · −0,54%
28 thg 11, 202512,216−0,049 · −0,40%
27 thg 11, 202512,265+0,047 · +0,38%
26 thg 11, 202512,219−0,029 · −0,24%
25 thg 11, 202512,247−0,069 · −0,56%
24 thg 11, 202512,317+0,009 · +0,07%
23 thg 11, 202512,308−0,019 · −0,16%
22 thg 11, 202512,327+0,031 · +0,25%
21 thg 11, 202512,297−0,031 · −0,25%
20 thg 11, 202512,327−0,020 · −0,16%
19 thg 11, 202512,347−0,060 · −0,48%
18 thg 11, 202512,407−0,070 · −0,56%
17 thg 11, 202512,477+0,042 · +0,34%
16 thg 11, 202512,435−0,039 · −0,31%
15 thg 11, 202512,474+0,002 · +0,01%
14 thg 11, 202512,472−0,001 · −0,01%
13 thg 11, 202512,473−0,027 · −0,22%
12 thg 11, 202512,50+0,048 · +0,38%
11 thg 11, 202512,452−0,046 · −0,37%
10 thg 11, 202512,498−0,021 · −0,17%
9 thg 11, 202512,519+0,013 · +0,10%
8 thg 11, 202512,507−0,012 · −0,10%
7 thg 11, 202512,519+0,046 · +0,37%
6 thg 11, 202512,473+0,001 · +0,01%
5 thg 11, 202512,472−0,040 · −0,32%
4 thg 11, 202512,512−0,061 · −0,49%
3 thg 11, 202512,573−0,056 · −0,45%
2 thg 11, 202512,63+0,023 · +0,18%
1 thg 11, 202512,607−0,018 · −0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.