Tỷ giá UAH sang GBP hôm nay

Tỷ giá UAH sang GBP tháng 9 năm 2026

UAH/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0166
Đóng cửa
0,01687
Thấp nhất
0,01651
Cao nhất
0,01687
Thay đổi
+2,12%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,01687+0,00006 · +0,35%
29 thg 9, 20260,01681−0,00004 · −0,23%
28 thg 9, 20260,01685+0,00003 · +0,20%
27 thg 9, 20260,01682−0,00004 · −0,25%
26 thg 9, 20260,01686+0,00003 · +0,18%
25 thg 9, 20260,01683+0,00001 · +0,07%
24 thg 9, 20260,01682+0,00005 · +0,32%
23 thg 9, 20260,01677+0,00008 · +0,46%
22 thg 9, 20260,01669−0,00002 · −0,10%
21 thg 9, 20260,016710,00000 · 0,00%
20 thg 9, 20260,016710,00000 · 0,00%
19 thg 9, 20260,01672−0,00002 · −0,10%
18 thg 9, 20260,01673−0,00001 · −0,03%
17 thg 9, 20260,01674+0,00012 · +0,70%
16 thg 9, 20260,01662+0,00003 · +0,17%
15 thg 9, 20260,01659−0,00004 · −0,23%
14 thg 9, 20260,01663+0,00005 · +0,33%
13 thg 9, 20260,01658−0,00003 · −0,17%
12 thg 9, 20260,0166−0,00004 · −0,23%
11 thg 9, 20260,01664+0,00013 · +0,79%
10 thg 9, 20260,01651−0,00003 · −0,17%
9 thg 9, 20260,01654−0,00009 · −0,54%
8 thg 9, 20260,01663+0,00005 · +0,31%
7 thg 9, 20260,01658−0,00001 · −0,03%
6 thg 9, 20260,01658−0,00003 · −0,17%
5 thg 9, 20260,01661+0,00007 · +0,42%
4 thg 9, 20260,01654−0,00007 · −0,41%
3 thg 9, 20260,01661−0,00002 · −0,12%
2 thg 9, 20260,01663+0,00003 · +0,17%
1 thg 9, 20260,0166+0,00008 · +0,48%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.