Tỷ giá UAH sang GBP hôm nay

Tỷ giá UAH sang GBP tháng 4 năm 2026

UAH/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01722
Đóng cửa
0,01683
Thấp nhất
0,01671
Cao nhất
0,01735
Thay đổi
−2,41%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,01683+0,00004 · +0,22%
29 thg 4, 20260,01679+0,00008 · +0,48%
28 thg 4, 20260,01671−0,00007 · −0,44%
27 thg 4, 20260,01679−0,00005 · −0,32%
26 thg 4, 20260,016840,00000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,01684−0,00007 · −0,41%
24 thg 4, 20260,01691+0,00007 · +0,41%
23 thg 4, 20260,01684+0,00008 · +0,50%
22 thg 4, 20260,016760,00000 · 0,00%
21 thg 4, 20260,01676−0,00001 · −0,05%
20 thg 4, 20260,016770,00000 · 0,00%
19 thg 4, 20260,01677−0,00003 · −0,18%
18 thg 4, 20260,0168−0,00013 · −0,79%
17 thg 4, 20260,01693−0,00002 · −0,11%
16 thg 4, 20260,01695+0,00001 · +0,04%
15 thg 4, 20260,01694−0,00012 · −0,68%
14 thg 4, 20260,01706−0,00014 · −0,83%
13 thg 4, 20260,0172+0,00007 · +0,39%
12 thg 4, 20260,01713+0,00002 · +0,11%
11 thg 4, 20260,01711−0,00006 · −0,34%
10 thg 4, 20260,01717−0,00007 · −0,42%
9 thg 4, 20260,01724+0,00008 · +0,44%
8 thg 4, 20260,01717−0,00018 · −1,01%
7 thg 4, 20260,01734+0,00002 · +0,14%
6 thg 4, 20260,01732−0,00002 · −0,10%
5 thg 4, 20260,01734−0,00001 · −0,06%
4 thg 4, 20260,01735+0,00008 · +0,45%
3 thg 4, 20260,01727+0,00007 · +0,39%
2 thg 4, 20260,0172−0,00002 · −0,10%
1 thg 4, 20260,01722−0,00003 · −0,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.