Tỷ giá UAH sang CNY hôm nay

Tỷ giá UAH sang CNY tháng 12 năm 2025

UAH/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,16751
Đóng cửa
0,16504
Thấp nhất
0,16504
Cao nhất
0,16795
Thay đổi
−1,52%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,16504−0,00060 · −0,36%
30 thg 12, 20250,16564−0,00084 · −0,50%
29 thg 12, 20250,16648−0,00023 · −0,14%
28 thg 12, 20250,16671+0,00035 · +0,21%
27 thg 12, 20250,16636−0,00043 · −0,26%
26 thg 12, 20250,16679+0,00018 · +0,11%
25 thg 12, 20250,16661−0,00095 · −0,57%
24 thg 12, 20250,16756+0,00012 · +0,07%
23 thg 12, 20250,16744+0,00082 · +0,49%
22 thg 12, 20250,16661+0,00014 · +0,08%
21 thg 12, 20250,16647−0,00007 · −0,04%
20 thg 12, 20250,16655−0,00008 · −0,05%
19 thg 12, 20250,16663+0,00025 · +0,15%
18 thg 12, 20250,16638−0,00006 · −0,04%
17 thg 12, 20250,16644−0,00053 · −0,32%
16 thg 12, 20250,16697−0,00007 · −0,04%
15 thg 12, 20250,16704+0,00010 · +0,06%
14 thg 12, 20250,16693−0,00005 · −0,03%
13 thg 12, 20250,16698+0,00001 · +0,01%
12 thg 12, 20250,16697+0,00021 · +0,12%
11 thg 12, 20250,16676−0,00099 · −0,59%
9 thg 12, 20250,16775−0,00020 · −0,12%
8 thg 12, 20250,16795+0,00008 · +0,05%
7 thg 12, 20250,16787+0,00057 · +0,34%
6 thg 12, 20250,1673−0,00020 · −0,12%
5 thg 12, 20250,1675+0,00006 · +0,04%
4 thg 12, 20250,16744+0,00049 · +0,29%
3 thg 12, 20250,16695−0,00001 · −0,01%
2 thg 12, 20250,16696−0,00054 · −0,32%
1 thg 12, 20250,16751−0,00007 · −0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.