Tỷ giá TRY sang VND hôm nay

Tỷ giá TRY sang VND tháng 4 năm 2026

TRY/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
591,61
Đóng cửa
583,31
Thấp nhất
583,31
Cao nhất
592,11
Thay đổi
−1,50%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 2026583,31−1,29 · −0,22%
29 thg 4, 2026584,60−0,47 · −0,08%
28 thg 4, 2026585,07−0,30 · −0,05%
27 thg 4, 2026585,38−0,21 · −0,04%
26 thg 4, 2026585,580,00 · 0,00%
25 thg 4, 2026585,58+0,26 · +0,04%
24 thg 4, 2026585,33−0,65 · −0,11%
23 thg 4, 2026585,98−0,14 · −0,02%
22 thg 4, 2026586,12−0,38 · −0,07%
21 thg 4, 2026586,50−0,41 · −0,07%
20 thg 4, 2026586,91−0,34 · −0,06%
19 thg 4, 2026587,250,00 · 0,00%
18 thg 4, 2026587,25+0,17 · +0,03%
17 thg 4, 2026587,09−1,07 · −0,18%
16 thg 4, 2026588,15−0,44 · −0,08%
15 thg 4, 2026588,60−0,41 · −0,07%
14 thg 4, 2026589,01−0,22 · −0,04%
13 thg 4, 2026589,24−0,40 · −0,07%
12 thg 4, 2026589,630,00 · 0,00%
11 thg 4, 2026589,63−0,35 · −0,06%
10 thg 4, 2026589,99−1,84 · −0,31%
9 thg 4, 2026591,82+0,73 · +0,12%
8 thg 4, 2026591,09+0,75 · +0,13%
7 thg 4, 2026590,35−0,28 · −0,05%
6 thg 4, 2026590,63+0,57 · +0,10%
5 thg 4, 2026590,05−1,31 · −0,22%
4 thg 4, 2026591,36−0,74 · −0,13%
3 thg 4, 2026592,11+0,44 · +0,07%
2 thg 4, 2026591,67+0,06 · +0,01%
1 thg 4, 2026591,61−0,55 · −0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.