Tỷ giá TRY sang VND hôm nay

Tỷ giá TRY sang VND tháng 1 năm 2026

TRY/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
614,86
Đóng cửa
598,34
Thấp nhất
596,61
Cao nhất
614,86
Thay đổi
−2,19%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 2026598,34+1,73 · +0,29%
30 thg 1, 2026596,61−3,78 · −0,63%
29 thg 1, 2026600,40−0,87 · −0,14%
28 thg 1, 2026601,26−1,62 · −0,27%
27 thg 1, 2026602,88−1,11 · −0,18%
26 thg 1, 2026603,99−3,22 · −0,53%
25 thg 1, 2026607,20+1,63 · +0,27%
24 thg 1, 2026605,57−0,13 · −0,02%
23 thg 1, 2026605,70−1,64 · −0,27%
22 thg 1, 2026607,34+0,69 · +0,11%
21 thg 1, 2026606,65−0,12 · −0,02%
20 thg 1, 2026606,77−1,78 · −0,29%
19 thg 1, 2026608,55+0,26 · +0,04%
18 thg 1, 2026608,30+1,62 · +0,27%
17 thg 1, 2026606,68−0,10 · −0,02%
16 thg 1, 2026606,78−2,78 · −0,46%
15 thg 1, 2026609,55+0,40 · +0,07%
14 thg 1, 2026609,15+0,41 · +0,07%
13 thg 1, 2026608,74+0,11 · +0,02%
12 thg 1, 2026608,64−2,00 · −0,33%
11 thg 1, 2026610,64−0,72 · −0,12%
10 thg 1, 2026611,36+1,25 · +0,20%
9 thg 1, 2026610,11−0,48 · −0,08%
8 thg 1, 2026610,60−0,66 · −0,11%
7 thg 1, 2026611,26+0,84 · +0,14%
6 thg 1, 2026610,42+0,35 · +0,06%
5 thg 1, 2026610,07−1,57 · −0,26%
4 thg 1, 2026611,64+0,37 · +0,06%
3 thg 1, 2026611,27−0,61 · −0,10%
2 thg 1, 2026611,88−2,98 · −0,48%
1 thg 1, 2026614,86+3,10 · +0,51%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.