Tỷ giá TRY sang THB hôm nay

Tỷ giá TRY sang THB tháng 3 năm 2026

TRY/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,70779
Đóng cửa
0,73748
Thấp nhất
0,70779
Cao nhất
0,74483
Thay đổi
+4,22%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,73748+0,00010 · +0,01%
30 thg 3, 20260,73738−0,00292 · −0,39%
29 thg 3, 20260,7403+0,00076 · +0,10%
28 thg 3, 20260,73954+0,00046 · +0,06%
27 thg 3, 20260,73908+0,00060 · +0,08%
26 thg 3, 20260,73849+0,00195 · +0,26%
25 thg 3, 20260,73654+0,00130 · +0,18%
24 thg 3, 20260,73523−0,00959 · −1,29%
23 thg 3, 20260,74483+0,00588 · +0,80%
22 thg 3, 20260,73894−0,00372 · −0,50%
21 thg 3, 20260,74266+0,00635 · +0,86%
20 thg 3, 20260,73631−0,00156 · −0,21%
19 thg 3, 20260,73787+0,00772 · +1,06%
18 thg 3, 20260,73015−0,00371 · −0,51%
17 thg 3, 20260,73387−0,00006 · −0,01%
16 thg 3, 20260,73393+0,00296 · +0,40%
15 thg 3, 20260,73097−0,00230 · −0,31%
14 thg 3, 20260,73327+0,00565 · +0,78%
13 thg 3, 20260,72762+0,00460 · +0,64%
12 thg 3, 20260,72303+0,00605 · +0,84%
11 thg 3, 20260,71698−0,00149 · −0,21%
10 thg 3, 20260,71847−0,00929 · −1,28%
9 thg 3, 20260,72776+0,00655 · +0,91%
8 thg 3, 20260,72121−0,00170 · −0,23%
7 thg 3, 20260,7229+0,00270 · +0,37%
6 thg 3, 20260,72021+0,00312 · +0,44%
5 thg 3, 20260,71709−0,00413 · −0,57%
4 thg 3, 20260,72121+0,00618 · +0,86%
3 thg 3, 20260,71503+0,00455 · +0,64%
2 thg 3, 20260,71047+0,00269 · +0,38%
1 thg 3, 20260,70779+0,00019 · +0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.