Tỷ giá TRY sang THB hôm nay

Tỷ giá TRY sang THB tháng 11 năm 2025

TRY/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,76905
Đóng cửa
0,7576
Thấp nhất
0,75377
Cao nhất
0,7739
Thay đổi
−1,46%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,7576+0,00383 · +0,51%
29 thg 11, 20250,75377−0,00427 · −0,56%
28 thg 11, 20250,75804−0,00098 · −0,13%
27 thg 11, 20250,75901−0,00052 · −0,07%
26 thg 11, 20250,75953−0,00272 · −0,36%
25 thg 11, 20250,76225−0,00335 · −0,44%
24 thg 11, 20250,7656+0,00195 · +0,26%
23 thg 11, 20250,76365+0,00040 · +0,05%
22 thg 11, 20250,76325−0,00022 · −0,03%
21 thg 11, 20250,76347−0,00333 · −0,43%
20 thg 11, 20250,7668+0,00154 · +0,20%
19 thg 11, 20250,76526−0,00208 · −0,27%
18 thg 11, 20250,76734+0,00017 · +0,02%
17 thg 11, 20250,76717+0,00076 · +0,10%
16 thg 11, 20250,76641−0,00205 · −0,27%
15 thg 11, 20250,76846+0,00419 · +0,55%
14 thg 11, 20250,76427−0,00222 · −0,29%
13 thg 11, 20250,76649−0,00147 · −0,19%
12 thg 11, 20250,76796+0,00117 · +0,15%
11 thg 11, 20250,76679−0,00087 · −0,11%
10 thg 11, 20250,76767+0,00003 · 0,00%
9 thg 11, 20250,76763+0,00171 · +0,22%
8 thg 11, 20250,76592−0,00179 · −0,23%
7 thg 11, 20250,76772−0,00297 · −0,38%
6 thg 11, 20250,77068−0,00322 · −0,42%
5 thg 11, 20250,7739+0,00067 · +0,09%
4 thg 11, 20250,77324+0,00158 · +0,20%
3 thg 11, 20250,77166+0,00187 · +0,24%
2 thg 11, 20250,76979+0,00074 · +0,10%
1 thg 11, 20250,76905+0,00019 · +0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.