Tỷ giá TRY sang RUB hôm nay

Tỷ giá TRY sang RUB tháng 5 năm 2026

TRY/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,66
Đóng cửa
1,552
Thấp nhất
1,544
Cao nhất
1,669
Thay đổi
−6,19%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20261,5520,000 · 0,00%
30 thg 5, 20261,552+0,008 · +0,50%
29 thg 5, 20261,544−0,002 · −0,10%
28 thg 5, 20261,545−0,021 · −1,35%
27 thg 5, 20261,567+0,007 · +0,43%
26 thg 5, 20261,56+0,001 · +0,05%
25 thg 5, 20261,559−0,006 · −0,36%
24 thg 5, 20261,5650,000 · 0,00%
23 thg 5, 20261,565+0,008 · +0,52%
22 thg 5, 20261,557−0,007 · −0,44%
21 thg 5, 20261,564−0,003 · −0,22%
20 thg 5, 20261,567−0,023 · −1,42%
19 thg 5, 20261,59−0,007 · −0,46%
18 thg 5, 20261,597−0,005 · −0,28%
17 thg 5, 20261,602−0,001 · −0,07%
16 thg 5, 20261,603−0,005 · −0,34%
15 thg 5, 20261,608−0,012 · −0,74%
14 thg 5, 20261,62−0,005 · −0,28%
13 thg 5, 20261,625+0,003 · +0,17%
12 thg 5, 20261,622−0,019 · −1,16%
11 thg 5, 20261,641+0,004 · +0,25%
10 thg 5, 20261,6370,000 · 0,00%
9 thg 5, 20261,637−0,010 · −0,60%
8 thg 5, 20261,647−0,006 · −0,34%
7 thg 5, 20261,653−0,017 · −1,00%
6 thg 5, 20261,669+0,010 · +0,63%
5 thg 5, 20261,6590,000 · 0,00%
4 thg 5, 20261,659−0,002 · −0,09%
3 thg 5, 20261,661+0,001 · +0,05%
2 thg 5, 20261,660,000 · 0,00%
1 thg 5, 20261,66+0,005 · +0,32%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.