Tỷ giá TRY sang RUB hôm nay

Tỷ giá TRY sang RUB tháng 1 năm 2026

TRY/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,838
Đóng cửa
1,757
Thấp nhất
1,74
Cao nhất
1,879
Thay đổi
−5,00%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20261,757+0,009 · +0,52%
30 thg 1, 20261,748−0,015 · −0,83%
29 thg 1, 20261,762+0,003 · +0,15%
28 thg 1, 20261,76−0,003 · −0,19%
27 thg 1, 20261,763+0,023 · +1,33%
26 thg 1, 20261,74−0,005 · −0,30%
25 thg 1, 20261,745−0,002 · −0,09%
24 thg 1, 20261,747−0,006 · −0,34%
23 thg 1, 20261,753−0,024 · −1,35%
22 thg 1, 20261,777−0,026 · −1,44%
21 thg 1, 20261,803+0,012 · +0,65%
20 thg 1, 20261,791−0,008 · −0,42%
19 thg 1, 20261,798−0,004 · −0,21%
18 thg 1, 20261,802+0,004 · +0,25%
17 thg 1, 20261,798−0,013 · −0,70%
16 thg 1, 20261,81−0,007 · −0,41%
15 thg 1, 20261,818−0,006 · −0,33%
14 thg 1, 20261,824+0,009 · +0,49%
13 thg 1, 20261,815−0,025 · −1,36%
12 thg 1, 20261,84+0,005 · +0,30%
11 thg 1, 20261,835−0,007 · −0,37%
10 thg 1, 20261,841−0,021 · −1,12%
9 thg 1, 20261,862−0,007 · −0,35%
8 thg 1, 20261,869−0,001 · −0,04%
7 thg 1, 20261,87−0,010 · −0,52%
6 thg 1, 20261,879+0,006 · +0,31%
5 thg 1, 20261,873+0,008 · +0,43%
4 thg 1, 20261,865−0,004 · −0,21%
3 thg 1, 20261,869+0,036 · +1,99%
2 thg 1, 20261,833−0,006 · −0,30%
1 thg 1, 20261,838−0,011 · −0,59%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.