Tỷ giá TRY sang RUB hôm nay

Tỷ giá TRY sang RUB tháng 10 năm 2025

TRY/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,986
Đóng cửa
1,901
Thấp nhất
1,879
Cao nhất
1,991
Thay đổi
−4,81%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20251,901−0,001 · −0,08%
30 thg 10, 20251,903+0,014 · +0,77%
29 thg 10, 20251,8880,000 · 0,00%
28 thg 10, 20251,888−0,011 · −0,59%
27 thg 10, 20251,90−0,005 · −0,26%
26 thg 10, 20251,904+0,006 · +0,33%
25 thg 10, 20251,898−0,033 · −1,73%
24 thg 10, 20251,932−0,008 · −0,43%
23 thg 10, 20251,94+0,002 · +0,10%
22 thg 10, 20251,938+0,011 · +0,59%
21 thg 10, 20251,927−0,007 · −0,37%
20 thg 10, 20251,934−0,003 · −0,16%
19 thg 10, 20251,937+0,002 · +0,11%
18 thg 10, 20251,935+0,019 · +1,01%
17 thg 10, 20251,916+0,036 · +1,94%
16 thg 10, 20251,879−0,021 · −1,12%
15 thg 10, 20251,90−0,036 · −1,84%
14 thg 10, 20251,936−0,004 · −0,21%
13 thg 10, 20251,94−0,012 · −0,63%
12 thg 10, 20251,952+0,009 · +0,45%
11 thg 10, 20251,943+0,002 · +0,12%
10 thg 10, 20251,941−0,012 · −0,60%
9 thg 10, 20251,953−0,025 · −1,27%
8 thg 10, 20251,978−0,013 · −0,65%
7 thg 10, 20251,991+0,018 · +0,92%
6 thg 10, 20251,9730,000 · 0,00%
5 thg 10, 20251,973+0,002 · +0,08%
4 thg 10, 20251,971+0,002 · +0,10%
3 thg 10, 20251,969−0,010 · −0,51%
2 thg 10, 20251,979−0,007 · −0,33%
1 thg 10, 20251,986−0,012 · −0,58%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.