Tỷ giá TRY sang KZT hôm nay

Tỷ giá TRY sang KZT tháng 6 năm 2026

TRY/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
10,575
Đóng cửa
10,402
Thấp nhất
10,402
Cao nhất
10,674
Thay đổi
−2,07%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 202610,402−0,021 · −0,21%
29 thg 6, 202610,423+0,002 · +0,02%
28 thg 6, 202610,421+0,008 · +0,08%
27 thg 6, 202610,413−0,001 · −0,01%
26 thg 6, 202610,414−0,040 · −0,39%
25 thg 6, 202610,454−0,018 · −0,17%
24 thg 6, 202610,472−0,018 · −0,17%
23 thg 6, 202610,49−0,012 · −0,11%
22 thg 6, 202610,502−0,008 · −0,08%
21 thg 6, 202610,51+0,012 · +0,11%
20 thg 6, 202610,498−0,002 · −0,02%
19 thg 6, 202610,501−0,013 · −0,12%
18 thg 6, 202610,514−0,021 · −0,20%
17 thg 6, 202610,535−0,040 · −0,38%
16 thg 6, 202610,5750,000 · 0,00%
15 thg 6, 202610,575−0,004 · −0,03%
14 thg 6, 202610,579+0,003 · +0,03%
13 thg 6, 202610,576+0,033 · +0,31%
12 thg 6, 202610,543−0,031 · −0,29%
11 thg 6, 202610,574−0,006 · −0,05%
10 thg 6, 202610,58+0,048 · +0,46%
9 thg 6, 202610,531−0,016 · −0,15%
8 thg 6, 202610,547−0,024 · −0,23%
7 thg 6, 202610,571+0,021 · +0,20%
6 thg 6, 202610,55+0,007 · +0,07%
5 thg 6, 202610,543−0,061 · −0,58%
4 thg 6, 202610,605−0,069 · −0,65%
3 thg 6, 202610,674+0,054 · +0,51%
2 thg 6, 202610,62+0,045 · +0,42%
1 thg 6, 202610,575−0,046 · −0,43%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.