Tỷ giá TRY sang KZT hôm nay

Tỷ giá TRY sang KZT tháng 10 năm 2025

TRY/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
13,198
Đóng cửa
12,614
Thấp nhất
12,593
Cao nhất
13,198
Thay đổi
−4,36%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202512,614+0,020 · +0,16%
30 thg 10, 202512,593−0,118 · −0,93%
29 thg 10, 202512,712−0,099 · −0,77%
28 thg 10, 202512,81+0,009 · +0,07%
27 thg 10, 202512,801−0,012 · −0,09%
26 thg 10, 202512,813−0,008 · −0,06%
25 thg 10, 202512,821+0,063 · +0,50%
24 thg 10, 202512,758−0,059 · −0,46%
23 thg 10, 202512,817−0,022 · −0,17%
22 thg 10, 202512,839+0,016 · +0,12%
21 thg 10, 202512,823−0,012 · −0,09%
20 thg 10, 202512,835+0,022 · +0,17%
19 thg 10, 202512,813−0,064 · −0,50%
18 thg 10, 202512,877+0,127 · +1,00%
17 thg 10, 202512,75−0,120 · −0,94%
16 thg 10, 202512,87+0,021 · +0,16%
15 thg 10, 202512,85−0,016 · −0,13%
14 thg 10, 202512,866+0,001 · +0,01%
13 thg 10, 202512,865−0,028 · −0,22%
12 thg 10, 202512,893+0,052 · +0,40%
11 thg 10, 202512,842−0,106 · −0,82%
10 thg 10, 202512,947+0,001 · +0,01%
9 thg 10, 202512,946−0,029 · −0,22%
8 thg 10, 202512,975−0,045 · −0,34%
7 thg 10, 202513,019−0,117 · −0,89%
6 thg 10, 202513,137+0,007 · +0,05%
5 thg 10, 202513,13+0,018 · +0,14%
4 thg 10, 202513,112−0,016 · −0,12%
3 thg 10, 202513,128−0,021 · −0,16%
2 thg 10, 202513,149−0,049 · −0,37%
1 thg 10, 202513,198+0,010 · +0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.