Tỷ giá TRY sang KGS hôm nay

Tỷ giá TRY sang KGS tháng 10 năm 2026

TRY/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,784
Đóng cửa
1,758
Thấp nhất
1,758
Cao nhất
1,784
Thay đổi
−1,50%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20261,758−0,002 · −0,11%
25 thg 10, 20261,760,000 · 0,00%
24 thg 10, 20261,7590,000 · 0,00%
23 thg 10, 20261,759−0,003 · −0,19%
22 thg 10, 20261,762−0,001 · −0,06%
21 thg 10, 20261,764−0,001 · −0,04%
20 thg 10, 20261,764−0,001 · −0,06%
19 thg 10, 20261,765−0,004 · −0,21%
18 thg 10, 20261,769+0,005 · +0,28%
17 thg 10, 20261,764−0,003 · −0,16%
16 thg 10, 20261,767−0,002 · −0,12%
15 thg 10, 20261,769−0,002 · −0,13%
14 thg 10, 20261,771−0,001 · −0,04%
13 thg 10, 20261,772−0,001 · −0,05%
12 thg 10, 20261,773−0,003 · −0,19%
11 thg 10, 20261,776+0,007 · +0,38%
10 thg 10, 20261,769−0,004 · −0,23%
9 thg 10, 20261,773−0,004 · −0,21%
8 thg 10, 20261,777−0,001 · −0,04%
7 thg 10, 20261,778−0,001 · −0,04%
6 thg 10, 20261,778−0,001 · −0,03%
5 thg 10, 20261,779−0,001 · −0,05%
4 thg 10, 20261,780,000 · 0,00%
3 thg 10, 20261,78−0,001 · −0,05%
2 thg 10, 20261,781−0,003 · −0,18%
1 thg 10, 20261,784−0,001 · −0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.