Tỷ giá TRY sang KGS hôm nay

Tỷ giá TRY sang KGS tháng 11 năm 2025

TRY/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
2,08
Đóng cửa
2,061
Thấp nhất
2,059
Cao nhất
2,081
Thay đổi
−0,98%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20252,061+0,001 · +0,05%
29 thg 11, 20252,06+0,001 · +0,04%
28 thg 11, 20252,059−0,003 · −0,13%
27 thg 11, 20252,061+0,002 · +0,09%
26 thg 11, 20252,06−0,001 · −0,04%
25 thg 11, 20252,06−0,004 · −0,20%
24 thg 11, 20252,064−0,001 · −0,06%
23 thg 11, 20252,0660,000 · 0,00%
22 thg 11, 20252,066+0,001 · +0,04%
21 thg 11, 20252,065−0,005 · −0,24%
20 thg 11, 20252,07+0,004 · +0,17%
19 thg 11, 20252,0670,000 · 0,00%
18 thg 11, 20252,067+0,001 · +0,04%
17 thg 11, 20252,066−0,004 · −0,19%
16 thg 11, 20252,07−0,004 · −0,18%
15 thg 11, 20252,073+0,005 · +0,26%
14 thg 11, 20252,068−0,002 · −0,08%
13 thg 11, 20252,07−0,001 · −0,04%
12 thg 11, 20252,0710,000 · 0,00%
11 thg 11, 20252,0710,000 · 0,00%
10 thg 11, 20252,071−0,002 · −0,10%
9 thg 11, 20252,073+0,001 · +0,03%
8 thg 11, 20252,0720,000 · 0,00%
7 thg 11, 20252,072−0,005 · −0,22%
6 thg 11, 20252,077−0,001 · −0,05%
5 thg 11, 20252,078−0,001 · −0,03%
4 thg 11, 20252,079−0,001 · −0,05%
3 thg 11, 20252,08−0,001 · −0,05%
2 thg 11, 20252,0810,000 · 0,00%
1 thg 11, 20252,08−0,001 · −0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.