Tỷ giá TRY sang GBP hôm nay

Tỷ giá TRY sang GBP tháng 9 năm 2026

TRY/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0153
Đóng cửa
0,01543
Thấp nhất
0,01521
Cao nhất
0,01547
Thay đổi
+0,83%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,01543+0,00001 · +0,05%
29 thg 9, 20260,015420,00000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,01541−0,00002 · −0,15%
27 thg 9, 20260,015440,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,01544−0,00003 · −0,19%
25 thg 9, 20260,015470,00000 · 0,00%
24 thg 9, 20260,01547+0,00009 · +0,58%
23 thg 9, 20260,01538+0,00008 · +0,50%
22 thg 9, 20260,0153−0,00001 · −0,08%
21 thg 9, 20260,015310,00000 · 0,00%
20 thg 9, 20260,015310,00000 · 0,00%
19 thg 9, 20260,01531−0,00002 · −0,14%
18 thg 9, 20260,01533−0,00003 · −0,17%
17 thg 9, 20260,01536+0,00011 · +0,71%
16 thg 9, 20260,015250,00000 · 0,00%
15 thg 9, 20260,01525+0,00002 · +0,12%
14 thg 9, 20260,015230,00000 · 0,00%
13 thg 9, 20260,015230,00000 · 0,00%
12 thg 9, 20260,01523−0,00002 · −0,14%
11 thg 9, 20260,01525+0,00004 · +0,24%
10 thg 9, 20260,01521−0,00002 · −0,10%
9 thg 9, 20260,01523−0,00001 · −0,10%
8 thg 9, 20260,01524−0,00004 · −0,25%
7 thg 9, 20260,01528+0,00001 · +0,03%
6 thg 9, 20260,015280,00000 · 0,00%
5 thg 9, 20260,01527+0,00001 · +0,05%
4 thg 9, 20260,01527−0,00007 · −0,46%
3 thg 9, 20260,015340,00000 · 0,00%
2 thg 9, 20260,01534+0,00003 · +0,22%
1 thg 9, 20260,01530,00000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.