Tỷ giá TRY sang GBP hôm nay

Tỷ giá TRY sang GBP tháng 7 năm 2026

TRY/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01619
Đóng cửa
0,01566
Thấp nhất
0,01566
Cao nhất
0,01619
Thay đổi
−3,34%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20260,01566−0,00014 · −0,89%
30 thg 7, 20260,0158−0,00007 · −0,46%
29 thg 7, 20260,015870,00000 · 0,00%
28 thg 7, 20260,01587+0,00006 · +0,36%
27 thg 7, 20260,01582−0,00003 · −0,18%
26 thg 7, 20260,01584−0,00001 · −0,03%
25 thg 7, 20260,01585−0,00002 · −0,15%
24 thg 7, 20260,01587+0,00006 · +0,38%
23 thg 7, 20260,01581−0,00001 · −0,08%
22 thg 7, 20260,01583+0,00005 · +0,33%
21 thg 7, 20260,01577+0,00002 · +0,15%
20 thg 7, 20260,01575−0,00001 · −0,08%
19 thg 7, 20260,015760,00000 · 0,00%
18 thg 7, 20260,01576+0,00001 · +0,06%
17 thg 7, 20260,01575+0,00005 · +0,31%
16 thg 7, 20260,01571−0,00015 · −0,96%
15 thg 7, 20260,01586−0,00006 · −0,37%
14 thg 7, 20260,01592+0,00001 · +0,08%
13 thg 7, 20260,0159+0,00003 · +0,18%
12 thg 7, 20260,01588−0,00001 · −0,06%
11 thg 7, 20260,01589+0,00004 · +0,25%
10 thg 7, 20260,01585−0,00008 · −0,50%
9 thg 7, 20260,01592−0,00005 · −0,33%
8 thg 7, 20260,01598+0,00003 · +0,20%
7 thg 7, 20260,01595−0,00006 · −0,40%
6 thg 7, 20260,01601+0,00003 · +0,17%
5 thg 7, 20260,01598+0,00002 · +0,12%
4 thg 7, 20260,01596−0,00004 · −0,25%
3 thg 7, 20260,016−0,00012 · −0,76%
2 thg 7, 20260,01612−0,00007 · −0,41%
1 thg 7, 20260,01619−0,00001 · −0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.