Tỷ giá TRY sang GBP hôm nay

Tỷ giá TRY sang GBP tháng 3 năm 2026

TRY/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01688
Đóng cửa
0,01702
Thấp nhất
0,01682
Cao nhất
0,0171
Thay đổi
+0,83%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,01702+0,00007 · +0,40%
30 thg 3, 20260,01695−0,00001 · −0,08%
29 thg 3, 20260,016960,00000 · 0,00%
28 thg 3, 20260,01696+0,00011 · +0,63%
27 thg 3, 20260,01686−0,00002 · −0,11%
26 thg 3, 20260,01688+0,00005 · +0,32%
25 thg 3, 20260,016820,00000 · 0,00%
24 thg 3, 20260,01682−0,00012 · −0,69%
23 thg 3, 20260,01694+0,00001 · +0,05%
22 thg 3, 20260,01693+0,00001 · +0,04%
21 thg 3, 20260,01692+0,00010 · +0,57%
20 thg 3, 20260,01682−0,00015 · −0,87%
19 thg 3, 20260,01697+0,00004 · +0,23%
18 thg 3, 20260,01693−0,00006 · −0,38%
17 thg 3, 20260,017−0,00008 · −0,47%
16 thg 3, 20260,01708−0,00001 · −0,08%
15 thg 3, 20260,01709−0,00001 · −0,05%
14 thg 3, 20260,0171+0,00016 · +0,95%
13 thg 3, 20260,01694−0,00002 · −0,09%
12 thg 3, 20260,01696+0,00009 · +0,51%
11 thg 3, 20260,01687−0,00002 · −0,10%
10 thg 3, 20260,01689−0,00015 · −0,90%
9 thg 3, 20260,01704+0,00012 · +0,70%
8 thg 3, 20260,01692+0,00001 · +0,03%
7 thg 3, 20260,01692−0,00005 · −0,32%
6 thg 3, 20260,01697−0,00004 · −0,23%
5 thg 3, 20260,01701−0,00004 · −0,23%
4 thg 3, 20260,01705+0,00009 · +0,53%
3 thg 3, 20260,01696+0,00004 · +0,25%
2 thg 3, 20260,01692+0,00003 · +0,21%
1 thg 3, 20260,01688+0,00001 · +0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.