Tỷ giá TRY sang EUR hôm nay

Tỷ giá TRY sang EUR tháng 10 năm 2026

TRY/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01802
Đóng cửa
0,01791
Thấp nhất
0,01791
Cao nhất
0,01819
Thay đổi
−0,53%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,01791−0,00005 · −0,28%
25 thg 10, 20260,01796+0,00001 · +0,03%
24 thg 10, 20260,01795+0,00002 · +0,09%
23 thg 10, 20260,01794+0,00001 · +0,08%
22 thg 10, 20260,01792−0,00003 · −0,19%
21 thg 10, 20260,01796+0,00001 · +0,03%
20 thg 10, 20260,01795−0,00002 · −0,12%
19 thg 10, 20260,01797−0,00002 · −0,13%
18 thg 10, 20260,018+0,00005 · +0,28%
17 thg 10, 20260,01795−0,00003 · −0,16%
16 thg 10, 20260,01798−0,00004 · −0,23%
15 thg 10, 20260,01802−0,00004 · −0,25%
14 thg 10, 20260,01806−0,00006 · −0,35%
13 thg 10, 20260,01813+0,00003 · +0,16%
12 thg 10, 20260,0181−0,00003 · −0,16%
11 thg 10, 20260,01813+0,00007 · +0,36%
10 thg 10, 20260,01806+0,00002 · +0,10%
9 thg 10, 20260,01804−0,00009 · −0,50%
8 thg 10, 20260,01813+0,00003 · +0,19%
7 thg 10, 20260,0181−0,00003 · −0,18%
6 thg 10, 20260,01813−0,00006 · −0,31%
5 thg 10, 20260,01819+0,00011 · +0,62%
4 thg 10, 20260,01808−0,00001 · −0,03%
3 thg 10, 20260,01808−0,00001 · −0,04%
2 thg 10, 20260,01809+0,00007 · +0,38%
1 thg 10, 20260,01802+0,00002 · +0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.