Tỷ giá TRY sang EUR hôm nay

Tỷ giá TRY sang EUR tháng 8 năm 2026

TRY/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01823
Đóng cửa
0,01788
Thấp nhất
0,0178
Cao nhất
0,01827
Thay đổi
−2,26%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 20260,01788−0,00002 · −0,09%
30 thg 8, 20260,017890,00000 · 0,00%
29 thg 8, 20260,01789+0,00010 · +0,55%
28 thg 8, 20260,0178−0,00004 · −0,21%
27 thg 8, 20260,01783+0,00003 · +0,14%
26 thg 8, 20260,01781−0,00001 · −0,08%
25 thg 8, 20260,01782+0,00001 · +0,06%
24 thg 8, 20260,01781−0,00002 · −0,14%
23 thg 8, 20260,01784−0,00001 · −0,04%
22 thg 8, 20260,01784+0,00004 · +0,23%
21 thg 8, 20260,0178−0,00005 · −0,28%
20 thg 8, 20260,01785−0,00017 · −0,95%
19 thg 8, 20260,01802−0,00001 · −0,03%
18 thg 8, 20260,018030,00000 · 0,00%
17 thg 8, 20260,01803+0,00001 · +0,03%
16 thg 8, 20260,01802+0,00001 · +0,05%
15 thg 8, 20260,01802−0,00010 · −0,53%
14 thg 8, 20260,01811−0,00005 · −0,29%
13 thg 8, 20260,01816+0,00001 · +0,07%
12 thg 8, 20260,01815+0,00001 · +0,04%
11 thg 8, 20260,01814+0,00001 · +0,03%
10 thg 8, 20260,01814+0,00004 · +0,23%
9 thg 8, 20260,0181+0,00003 · +0,15%
8 thg 8, 20260,01807−0,00012 · −0,68%
7 thg 8, 20260,01819+0,00001 · +0,04%
6 thg 8, 20260,01819−0,00003 · −0,19%
5 thg 8, 20260,01822−0,00005 · −0,27%
4 thg 8, 20260,01827+0,00003 · +0,14%
3 thg 8, 20260,01825+0,00001 · +0,08%
2 thg 8, 20260,018230,00000 · 0,00%
1 thg 8, 20260,01823−0,00006 · −0,34%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.