Tỷ giá TRY sang CHF hôm nay

Tỷ giá TRY sang CHF tháng 9 năm 2026

TRY/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01678
Đóng cửa
0,01703
Thấp nhất
0,01668
Cao nhất
0,01703
Thay đổi
+1,56%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,01703+0,00002 · +0,12%
29 thg 9, 20260,01701+0,00008 · +0,45%
28 thg 9, 20260,01693−0,00001 · −0,05%
27 thg 9, 20260,016940,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,016940,00000 · 0,00%
25 thg 9, 20260,01695+0,00007 · +0,40%
24 thg 9, 20260,01688+0,00005 · +0,32%
23 thg 9, 20260,01682+0,00003 · +0,16%
22 thg 9, 20260,0168−0,00007 · −0,39%
21 thg 9, 20260,01686+0,00001 · +0,04%
20 thg 9, 20260,01686−0,00002 · −0,10%
19 thg 9, 20260,016880,00000 · 0,00%
18 thg 9, 20260,01688−0,00009 · −0,50%
17 thg 9, 20260,01696+0,00013 · +0,79%
16 thg 9, 20260,016830,00000 · 0,00%
15 thg 9, 20260,01683−0,00001 · −0,04%
14 thg 9, 20260,01683+0,00001 · +0,06%
13 thg 9, 20260,016820,00000 · 0,00%
12 thg 9, 20260,01682+0,00007 · +0,39%
11 thg 9, 20260,01675+0,00007 · +0,41%
10 thg 9, 20260,016680,00000 · 0,00%
9 thg 9, 20260,01669−0,00002 · −0,10%
8 thg 9, 20260,0167−0,00003 · −0,19%
7 thg 9, 20260,01674+0,00002 · +0,09%
6 thg 9, 20260,01672+0,00001 · +0,03%
5 thg 9, 20260,01671+0,00002 · +0,12%
4 thg 9, 20260,01669−0,00011 · −0,65%
3 thg 9, 20260,0168−0,00003 · −0,17%
2 thg 9, 20260,01683+0,00005 · +0,31%
1 thg 9, 20260,01678+0,00001 · +0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.