Tỷ giá TRY sang BYN hôm nay

Tỷ giá TRY sang BYN tháng 10 năm 2026

TRY/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,06155
Đóng cửa
0,05903
Thấp nhất
0,05901
Cao nhất
0,06243
Thay đổi
−4,23%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,05903+0,00002 · +0,03%
24 thg 10, 20260,05901−0,00043 · −0,72%
23 thg 10, 20260,05944−0,00046 · −0,77%
22 thg 10, 20260,05991−0,00012 · −0,20%
21 thg 10, 20260,06003−0,00011 · −0,17%
20 thg 10, 20260,06013−0,00083 · −1,36%
19 thg 10, 20260,06096−0,00003 · −0,05%
18 thg 10, 20260,06099+0,00026 · +0,43%
17 thg 10, 20260,06073−0,00014 · −0,23%
16 thg 10, 20260,06087−0,00021 · −0,35%
15 thg 10, 20260,06108+0,00021 · +0,35%
14 thg 10, 20260,06087−0,00033 · −0,53%
13 thg 10, 20260,0612−0,00046 · −0,75%
12 thg 10, 20260,06166−0,00012 · −0,20%
11 thg 10, 20260,06179+0,00022 · +0,36%
10 thg 10, 20260,06156−0,00029 · −0,47%
9 thg 10, 20260,06185−0,00042 · −0,68%
8 thg 10, 20260,06227−0,00016 · −0,25%
7 thg 10, 20260,06243+0,00039 · +0,63%
6 thg 10, 20260,06204+0,00090 · +1,47%
5 thg 10, 20260,06114−0,00004 · −0,06%
4 thg 10, 20260,06117−0,00014 · −0,24%
3 thg 10, 20260,06132−0,00033 · −0,53%
2 thg 10, 20260,06165+0,00010 · +0,16%
1 thg 10, 20260,06155−0,00009 · −0,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.